Foot trên phút sang Dặm trên giờ

1 ft/min=0,0113636364 mph

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Foot trên phút sang Dặm trên giờ như sau:

Dặm trên giờ = Foot trên phút × 0,0113636364

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 ft/min × 0,0113636364 = 0,0113636364 mph

Về phép chuyển đổi này

1 Foot trên phút (ft/min) bằng 0,0113636364 mph và 1 Dặm trên giờ (mph) bằng 88 ft/min.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Foot trên phútDặm trên giờ
0,01 ft/min0,000113636364 mph
0,1 ft/min0,00113636364 mph
1 ft/min0,0113636364 mph
2 ft/min0,0227272727 mph
3 ft/min0,0340909091 mph
4 ft/min0,0454545455 mph
5 ft/min0,0568181818 mph
6 ft/min0,0681818182 mph
7 ft/min0,0795454545 mph
8 ft/min0,0909090909 mph
9 ft/min0,102272727 mph
10 ft/min0,113636364 mph
20 ft/min0,227272727 mph
30 ft/min0,340909091 mph
40 ft/min0,454545455 mph
50 ft/min0,568181818 mph
60 ft/min0,681818182 mph
70 ft/min0,795454545 mph
80 ft/min0,909090909 mph
90 ft/min1,02272727 mph
100 ft/min1,13636364 mph
200 ft/min2,27272727 mph
300 ft/min3,40909091 mph
500 ft/min5,68181818 mph
1.000 ft/min11,3636364 mph
10.000 ft/min113,636364 mph

So sánh Đơn vị

1 ft/min (Foot trên phút) =
Milimét trên giây5,08 mm/s
Xentimét trên giây0,508 cm/s
Mét trên giây0,00508 m/s
Kilômét trên giờ0,018288 km/h
Mét trên phút0,3048 m/min
Kilômét trên giây0,00000508 km/s
Foot trên giây0,0166666667 ft/s
Foot trên phút1 ft/min
Dặm trên giờ0,0113636364 mph
Nút0,00987473002 kn
Mach0,0000148104956 Mach
Tốc độ ánh sáng0,000000000016945056 c
1 mph (Dặm trên giờ) =
Milimét trên giây447,04 mm/s
Xentimét trên giây44,704 cm/s
Mét trên giây0,44704 m/s
Kilômét trên giờ1,609344 km/h
Mét trên phút26,8224 m/min
Kilômét trên giây0,00044704 km/s
Foot trên giây1,46666667 ft/s
Foot trên phút88 ft/min
Dặm trên giờ1 mph
Nút0,868976242 kn
Mach0,00130332362 Mach
Tốc độ ánh sáng0,00000000149116493 c

Các Chuyển đổi Liên quan