Dặm trên giờ sang Foot trên phút

1 mph=88 ft/min

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Dặm trên giờ sang Foot trên phút như sau:

Foot trên phút = Dặm trên giờ × 88

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 mph × 88 = 88 ft/min

Về phép chuyển đổi này

1 Dặm trên giờ (mph) bằng 88 ft/min và 1 Foot trên phút (ft/min) bằng 0,0113636364 mph.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Dặm trên giờFoot trên phút
0,01 mph0,88 ft/min
0,1 mph8,8 ft/min
1 mph88 ft/min
2 mph176 ft/min
3 mph264 ft/min
4 mph352 ft/min
5 mph440 ft/min
6 mph528 ft/min
7 mph616 ft/min
8 mph704 ft/min
9 mph792 ft/min
10 mph880 ft/min
20 mph1.760 ft/min
30 mph2.640 ft/min
40 mph3.520 ft/min
50 mph4.400 ft/min
60 mph5.280 ft/min
70 mph6.160 ft/min
80 mph7.040 ft/min
90 mph7.920 ft/min
100 mph8.800 ft/min
200 mph17.600 ft/min
300 mph26.400 ft/min
500 mph44.000 ft/min
1.000 mph88.000 ft/min
10.000 mph880.000 ft/min

So sánh Đơn vị

1 mph (Dặm trên giờ) =
Milimét trên giây447,04 mm/s
Xentimét trên giây44,704 cm/s
Mét trên giây0,44704 m/s
Kilômét trên giờ1,609344 km/h
Mét trên phút26,8224 m/min
Kilômét trên giây0,00044704 km/s
Foot trên giây1,46666667 ft/s
Foot trên phút88 ft/min
Dặm trên giờ1 mph
Nút0,868976242 kn
Mach0,00130332362 Mach
Tốc độ ánh sáng0,00000000149116493 c
1 ft/min (Foot trên phút) =
Milimét trên giây5,08 mm/s
Xentimét trên giây0,508 cm/s
Mét trên giây0,00508 m/s
Kilômét trên giờ0,018288 km/h
Mét trên phút0,3048 m/min
Kilômét trên giây0,00000508 km/s
Foot trên giây0,0166666667 ft/s
Foot trên phút1 ft/min
Dặm trên giờ0,0113636364 mph
Nút0,00987473002 kn
Mach0,0000148104956 Mach
Tốc độ ánh sáng0,000000000016945056 c

Các Chuyển đổi Liên quan