Nút sang Foot trên phút

1 kn=101,268591 ft/min

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Nút sang Foot trên phút như sau:

Foot trên phút = Nút × 101,268591

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 kn × 101,268591 = 101,268591 ft/min

Về phép chuyển đổi này

1 Nút (kn) bằng 101,268591 ft/min và 1 Foot trên phút (ft/min) bằng 0,00987473002 kn.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

NútFoot trên phút
0,01 kn1,01268591 ft/min
0,1 kn10,1268591 ft/min
1 kn101,268591 ft/min
2 kn202,537183 ft/min
3 kn303,805774 ft/min
4 kn405,074366 ft/min
5 kn506,342957 ft/min
6 kn607,611549 ft/min
7 kn708,88014 ft/min
8 kn810,148731 ft/min
9 kn911,417323 ft/min
10 kn1.012,68591 ft/min
20 kn2.025,37183 ft/min
30 kn3.038,05774 ft/min
40 kn4.050,74366 ft/min
50 kn5.063,42957 ft/min
60 kn6.076,11549 ft/min
70 kn7.088,8014 ft/min
80 kn8.101,48731 ft/min
90 kn9.114,17323 ft/min
100 kn10.126,8591 ft/min
200 kn20.253,7183 ft/min
300 kn30.380,5774 ft/min
500 kn50.634,2957 ft/min
1.000 kn101.268,591 ft/min
10.000 kn1.012.685,91 ft/min

So sánh Đơn vị

1 kn (Nút) =
Milimét trên giây514,444444 mm/s
Xentimét trên giây51,4444444 cm/s
Mét trên giây0,514444444 m/s
Kilômét trên giờ1,852 km/h
Mét trên phút30,8666667 m/min
Kilômét trên giây0,000514444444 km/s
Foot trên giây1,68780986 ft/s
Foot trên phút101,268591 ft/min
Dặm trên giờ1,15077945 mph
Nút1 kn
Mach0,00149983803 Mach
Tốc độ ánh sáng0,00000000171600196 c
1 ft/min (Foot trên phút) =
Milimét trên giây5,08 mm/s
Xentimét trên giây0,508 cm/s
Mét trên giây0,00508 m/s
Kilômét trên giờ0,018288 km/h
Mét trên phút0,3048 m/min
Kilômét trên giây0,00000508 km/s
Foot trên giây0,0166666667 ft/s
Foot trên phút1 ft/min
Dặm trên giờ0,0113636364 mph
Nút0,00987473002 kn
Mach0,0000148104956 Mach
Tốc độ ánh sáng0,000000000016945056 c

Các Chuyển đổi Liên quan