A (are) sang Kilômét vuông

1 a=0,0001 km²

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi A (are) sang Kilômét vuông như sau:

Kilômét vuông = A (are) × 0,0001

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 a × 0,0001 = 0,0001 km²

Về phép chuyển đổi này

1 A (are) (a) bằng 0,0001 km² và 1 Kilômét vuông (km²) bằng 10.000 a.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

A (are)Kilômét vuông
0,01 a0,000001 km²
0,1 a0,00001 km²
1 a0,0001 km²
2 a0,0002 km²
3 a0,0003 km²
4 a0,0004 km²
5 a0,0005 km²
6 a0,0006 km²
7 a0,0007 km²
8 a0,0008 km²
9 a0,0009 km²
10 a0,001 km²
20 a0,002 km²
30 a0,003 km²
40 a0,004 km²
50 a0,005 km²
60 a0,006 km²
70 a0,007 km²
80 a0,008 km²
90 a0,009 km²
100 a0,01 km²
200 a0,02 km²
300 a0,03 km²
500 a0,05 km²
1.000 a0,1 km²
10.000 a1 km²

So sánh Đơn vị

1 a (A (are)) =
Milimét vuông100.000.000 mm²
Xentimét vuông1.000.000 cm²
Mét vuông100 m²
A (are)1 a
Kilômét vuông0,0001 km²
Inch vuông155.000,31 in²
Foot vuông1.076,39104 ft²
Yard vuông119,599005 yd²
Mẫu Anh0,0247105381 ac
Hecta0,01 ha
Dặm vuông0,0000386102159 mi²
1 km² (Kilômét vuông) =
Milimét vuông1.000.000.000.000 mm²
Xentimét vuông10.000.000.000 cm²
Mét vuông1.000.000 m²
A (are)10.000 a
Kilômét vuông1 km²
Inch vuông1.550.003.100 in²
Foot vuông10.763.910,4 ft²
Yard vuông1.195.990,05 yd²
Mẫu Anh247,105381 ac
Hecta100 ha
Dặm vuông0,386102159 mi²

Các Chuyển đổi Liên quan