Joule sang Erg

1 J=10.000.000 erg

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Joule sang Erg như sau:

Erg = Joule × 10.000.000

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 J × 10.000.000 = 10.000.000 erg

Về phép chuyển đổi này

1 Joule (J) bằng 10.000.000 erg và 1 Erg (erg) bằng 0,0000001 J.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

JouleErg
0,01 J100.000 erg
0,1 J1.000.000 erg
1 J10.000.000 erg
2 J20.000.000 erg
3 J30.000.000 erg
4 J40.000.000 erg
5 J50.000.000 erg
6 J60.000.000 erg
7 J70.000.000 erg
8 J80.000.000 erg
9 J90.000.000 erg
10 J100.000.000 erg
20 J200.000.000 erg
30 J300.000.000 erg
40 J400.000.000 erg
50 J500.000.000 erg
60 J600.000.000 erg
70 J700.000.000 erg
80 J800.000.000 erg
90 J900.000.000 erg
100 J1.000.000.000 erg
200 J2.000.000.000 erg
300 J3.000.000.000 erg
500 J5.000.000.000 erg
1.000 J10.000.000.000 erg
10.000 J100.000.000.000 erg

So sánh Đơn vị

1 J (Joule) =
Joule1 J
Kilojoule0,001 kJ
Megajoule0,000001 MJ
Gigajoule0,000000001 GJ
Calo0,239005736 cal
Kilôcalo0,000239005736 kcal
Watt-giờ0,000277777778 Wh
Kilowatt-giờ0,000000277777778 kWh
Megawatt-giờ0,000000000277777778 MWh
Gigawatt-giờ2,77778 × 10⁻¹³ GWh
Electronvolt6,24151 × 10¹⁸ eV
Đơn vị Nhiệt Anh0,00094781712 BTU
Triệu BTU0,00000000094781712 MMBtu
Therm (Hoa Kỳ)0,00000000948043428 thm
Foot-pound0,737562149 ft·lb
Erg10.000.000 erg
1 erg (Erg) =
Joule0,0000001 J
Kilojoule0,0000000001 kJ
Megajoule1 × 10⁻¹³ MJ
Gigajoule1 × 10⁻¹⁶ GJ
Calo0,0000000239005736 cal
Kilôcalo0,0000000000239005736 kcal
Watt-giờ0,0000000000277777778 Wh
Kilowatt-giờ2,77778 × 10⁻¹⁴ kWh
Megawatt-giờ2,77778 × 10⁻¹⁷ MWh
Gigawatt-giờ2,77778 × 10⁻²⁰ GWh
Electronvolt624.150.907.446 eV
Đơn vị Nhiệt Anh0,000000000094781712 BTU
Triệu BTU9,47817 × 10⁻¹⁷ MMBtu
Therm (Hoa Kỳ)9,48043 × 10⁻¹⁶ thm
Foot-pound0,0000000737562149 ft·lb
Erg1 erg

Các Chuyển đổi Liên quan