Therm (Hoa Kỳ) sang Erg

1 thm=1,0548 × 10¹⁵ erg

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Therm (Hoa Kỳ) sang Erg như sau:

Erg = Therm (Hoa Kỳ) × 1,0548 × 10¹⁵

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 thm × 1,0548 × 10¹⁵ = 1,0548 × 10¹⁵ erg

Về phép chuyển đổi này

1 Therm (Hoa Kỳ) (thm) bằng 1,0548 × 10¹⁵ erg và 1 Erg (erg) bằng 9,48043 × 10⁻¹⁶ thm.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Therm (Hoa Kỳ)Erg
0,01 thm10.548.040.000.000 erg
0,1 thm105.480.400.000.000 erg
1 thm1,0548 × 10¹⁵ erg
2 thm2,10961 × 10¹⁵ erg
3 thm3,16441 × 10¹⁵ erg
4 thm4,21922 × 10¹⁵ erg
5 thm5,27402 × 10¹⁵ erg
6 thm6,32882 × 10¹⁵ erg
7 thm7,38363 × 10¹⁵ erg
8 thm8,43843 × 10¹⁵ erg
9 thm9,49324 × 10¹⁵ erg
10 thm1,0548 × 10¹⁶ erg
20 thm2,10961 × 10¹⁶ erg
30 thm3,16441 × 10¹⁶ erg
40 thm4,21922 × 10¹⁶ erg
50 thm5,27402 × 10¹⁶ erg
60 thm6,32882 × 10¹⁶ erg
70 thm7,38363 × 10¹⁶ erg
80 thm8,43843 × 10¹⁶ erg
90 thm9,49324 × 10¹⁶ erg
100 thm1,0548 × 10¹⁷ erg
200 thm2,10961 × 10¹⁷ erg
300 thm3,16441 × 10¹⁷ erg
500 thm5,27402 × 10¹⁷ erg
1.000 thm1,0548 × 10¹⁸ erg
10.000 thm1,0548 × 10¹⁹ erg

So sánh Đơn vị

1 thm (Therm (Hoa Kỳ)) =
Joule105.480.400 J
Kilojoule105.480,4 kJ
Megajoule105,4804 MJ
Gigajoule0,1054804 GJ
Calo25.210.420,7 cal
Kilôcalo25.210,4207 kcal
Watt-giờ29.300,1111 Wh
Kilowatt-giờ29,3001111 kWh
Megawatt-giờ0,0293001111 MWh
Gigawatt-giờ0,0000293001111 GWh
Electronvolt6,58357 × 10²⁶ eV
Đơn vị Nhiệt Anh99.976,129 BTU
Triệu BTU0,099976129 MMBtu
Therm (Hoa Kỳ)1 thm
Foot-pound77.798.350,5 ft·lb
Erg1,0548 × 10¹⁵ erg
1 erg (Erg) =
Joule0,0000001 J
Kilojoule0,0000000001 kJ
Megajoule1 × 10⁻¹³ MJ
Gigajoule1 × 10⁻¹⁶ GJ
Calo0,0000000239005736 cal
Kilôcalo0,0000000000239005736 kcal
Watt-giờ0,0000000000277777778 Wh
Kilowatt-giờ2,77778 × 10⁻¹⁴ kWh
Megawatt-giờ2,77778 × 10⁻¹⁷ MWh
Gigawatt-giờ2,77778 × 10⁻²⁰ GWh
Electronvolt624.150.907.446 eV
Đơn vị Nhiệt Anh0,000000000094781712 BTU
Triệu BTU9,47817 × 10⁻¹⁷ MMBtu
Therm (Hoa Kỳ)9,48043 × 10⁻¹⁶ thm
Foot-pound0,0000000737562149 ft·lb
Erg1 erg

Các Chuyển đổi Liên quan