Therm (Hoa Kỳ) sang Watt-giờ

1 thm=29.300,1111 Wh

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Therm (Hoa Kỳ) sang Watt-giờ như sau:

Watt-giờ = Therm (Hoa Kỳ) × 29.300,1111

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 thm × 29.300,1111 = 29.300,1111 Wh

Về phép chuyển đổi này

1 Therm (Hoa Kỳ) (thm) bằng 29.300,1111 Wh và 1 Watt-giờ (Wh) bằng 0,0000341295634 thm.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Therm (Hoa Kỳ)Watt-giờ
0,01 thm293,001111 Wh
0,1 thm2.930,01111 Wh
1 thm29.300,1111 Wh
2 thm58.600,2222 Wh
3 thm87.900,3333 Wh
4 thm117.200,444 Wh
5 thm146.500,556 Wh
6 thm175.800,667 Wh
7 thm205.100,778 Wh
8 thm234.400,889 Wh
9 thm263.701 Wh
10 thm293.001,111 Wh
20 thm586.002,222 Wh
30 thm879.003,333 Wh
40 thm1.172.004,44 Wh
50 thm1.465.005,56 Wh
60 thm1.758.006,67 Wh
70 thm2.051.007,78 Wh
80 thm2.344.008,89 Wh
90 thm2.637.010 Wh
100 thm2.930.011,11 Wh
200 thm5.860.022,22 Wh
300 thm8.790.033,33 Wh
500 thm14.650.055,6 Wh
1.000 thm29.300.111,1 Wh
10.000 thm293.001.111 Wh

So sánh Đơn vị

1 thm (Therm (Hoa Kỳ)) =
Joule105.480.400 J
Kilojoule105.480,4 kJ
Megajoule105,4804 MJ
Gigajoule0,1054804 GJ
Calo25.210.420,7 cal
Kilôcalo25.210,4207 kcal
Watt-giờ29.300,1111 Wh
Kilowatt-giờ29,3001111 kWh
Megawatt-giờ0,0293001111 MWh
Gigawatt-giờ0,0000293001111 GWh
Electronvolt6,58357 × 10²⁶ eV
Đơn vị Nhiệt Anh99.976,129 BTU
Triệu BTU0,099976129 MMBtu
Therm (Hoa Kỳ)1 thm
Foot-pound77.798.350,5 ft·lb
Erg1,0548 × 10¹⁵ erg
1 Wh (Watt-giờ) =
Joule3.600 J
Kilojoule3,6 kJ
Megajoule0,0036 MJ
Gigajoule0,0000036 GJ
Calo860,42065 cal
Kilôcalo0,86042065 kcal
Watt-giờ1 Wh
Kilowatt-giờ0,001 kWh
Megawatt-giờ0,000001 MWh
Gigawatt-giờ0,000000001 GWh
Electronvolt2,24694 × 10²² eV
Đơn vị Nhiệt Anh3,41214163 BTU
Triệu BTU0,00000341214163 MMBtu
Therm (Hoa Kỳ)0,0000341295634 thm
Foot-pound2.655,22374 ft·lb
Erg36.000.000.000 erg

Các Chuyển đổi Liên quan