Therm (Hoa Kỳ) sang Joule

1 thm=105.480.400 J

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Therm (Hoa Kỳ) sang Joule như sau:

Joule = Therm (Hoa Kỳ) × 105.480.400

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 thm × 105.480.400 = 105.480.400 J

Về phép chuyển đổi này

1 Therm (Hoa Kỳ) (thm) bằng 105.480.400 J và 1 Joule (J) bằng 0,00000000948043428 thm.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Therm (Hoa Kỳ)Joule
0,01 thm1.054.804 J
0,1 thm10.548.040 J
1 thm105.480.400 J
2 thm210.960.800 J
3 thm316.441.200 J
4 thm421.921.600 J
5 thm527.402.000 J
6 thm632.882.400 J
7 thm738.362.800 J
8 thm843.843.200 J
9 thm949.323.600 J
10 thm1.054.804.000 J
20 thm2.109.608.000 J
30 thm3.164.412.000 J
40 thm4.219.216.000 J
50 thm5.274.020.000 J
60 thm6.328.824.000 J
70 thm7.383.628.000 J
80 thm8.438.432.000 J
90 thm9.493.236.000 J
100 thm10.548.040.000 J
200 thm21.096.080.000 J
300 thm31.644.120.000 J
500 thm52.740.200.000 J
1.000 thm105.480.400.000 J
10.000 thm1.054.804.000.000 J

So sánh Đơn vị

1 thm (Therm (Hoa Kỳ)) =
Joule105.480.400 J
Kilojoule105.480,4 kJ
Megajoule105,4804 MJ
Gigajoule0,1054804 GJ
Calo25.210.420,7 cal
Kilôcalo25.210,4207 kcal
Watt-giờ29.300,1111 Wh
Kilowatt-giờ29,3001111 kWh
Megawatt-giờ0,0293001111 MWh
Gigawatt-giờ0,0000293001111 GWh
Electronvolt6,58357 × 10²⁶ eV
Đơn vị Nhiệt Anh99.976,129 BTU
Triệu BTU0,099976129 MMBtu
Therm (Hoa Kỳ)1 thm
Foot-pound77.798.350,5 ft·lb
Erg1,0548 × 10¹⁵ erg
1 J (Joule) =
Joule1 J
Kilojoule0,001 kJ
Megajoule0,000001 MJ
Gigajoule0,000000001 GJ
Calo0,239005736 cal
Kilôcalo0,000239005736 kcal
Watt-giờ0,000277777778 Wh
Kilowatt-giờ0,000000277777778 kWh
Megawatt-giờ0,000000000277777778 MWh
Gigawatt-giờ2,77778 × 10⁻¹³ GWh
Electronvolt6,24151 × 10¹⁸ eV
Đơn vị Nhiệt Anh0,00094781712 BTU
Triệu BTU0,00000000094781712 MMBtu
Therm (Hoa Kỳ)0,00000000948043428 thm
Foot-pound0,737562149 ft·lb
Erg10.000.000 erg

Các Chuyển đổi Liên quan