Therm (Hoa Kỳ) sang Megawatt-giờ

1 thm=0,0293001111 MWh

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Therm (Hoa Kỳ) sang Megawatt-giờ như sau:

Megawatt-giờ = Therm (Hoa Kỳ) × 0,0293001111

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 thm × 0,0293001111 = 0,0293001111 MWh

Về phép chuyển đổi này

1 Therm (Hoa Kỳ) (thm) bằng 0,0293001111 MWh và 1 Megawatt-giờ (MWh) bằng 34,1295634 thm.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Therm (Hoa Kỳ)Megawatt-giờ
0,01 thm0,000293001111 MWh
0,1 thm0,00293001111 MWh
1 thm0,0293001111 MWh
2 thm0,0586002222 MWh
3 thm0,0879003333 MWh
4 thm0,117200444 MWh
5 thm0,146500556 MWh
6 thm0,175800667 MWh
7 thm0,205100778 MWh
8 thm0,234400889 MWh
9 thm0,263701 MWh
10 thm0,293001111 MWh
20 thm0,586002222 MWh
30 thm0,879003333 MWh
40 thm1,17200444 MWh
50 thm1,46500556 MWh
60 thm1,75800667 MWh
70 thm2,05100778 MWh
80 thm2,34400889 MWh
90 thm2,63701 MWh
100 thm2,93001111 MWh
200 thm5,86002222 MWh
300 thm8,79003333 MWh
500 thm14,6500556 MWh
1.000 thm29,3001111 MWh
10.000 thm293,001111 MWh

So sánh Đơn vị

1 thm (Therm (Hoa Kỳ)) =
Joule105.480.400 J
Kilojoule105.480,4 kJ
Megajoule105,4804 MJ
Gigajoule0,1054804 GJ
Calo25.210.420,7 cal
Kilôcalo25.210,4207 kcal
Watt-giờ29.300,1111 Wh
Kilowatt-giờ29,3001111 kWh
Megawatt-giờ0,0293001111 MWh
Gigawatt-giờ0,0000293001111 GWh
Electronvolt6,58357 × 10²⁶ eV
Đơn vị Nhiệt Anh99.976,129 BTU
Triệu BTU0,099976129 MMBtu
Therm (Hoa Kỳ)1 thm
Foot-pound77.798.350,5 ft·lb
Erg1,0548 × 10¹⁵ erg
1 MWh (Megawatt-giờ) =
Joule3.600.000.000 J
Kilojoule3.600.000 kJ
Megajoule3.600 MJ
Gigajoule3,6 GJ
Calo860.420.650 cal
Kilôcalo860.420,65 kcal
Watt-giờ1.000.000 Wh
Kilowatt-giờ1.000 kWh
Megawatt-giờ1 MWh
Gigawatt-giờ0,001 GWh
Electronvolt2,24694 × 10²⁸ eV
Đơn vị Nhiệt Anh3.412.141,63 BTU
Triệu BTU3,41214163 MMBtu
Therm (Hoa Kỳ)34,1295634 thm
Foot-pound2.655.223.737 ft·lb
Erg3,6 × 10¹⁶ erg

Các Chuyển đổi Liên quan