Therm (Hoa Kỳ) sang Gigajoule

1 thm=0,1054804 GJ

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Therm (Hoa Kỳ) sang Gigajoule như sau:

Gigajoule = Therm (Hoa Kỳ) × 0,1054804

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 thm × 0,1054804 = 0,1054804 GJ

Về phép chuyển đổi này

1 Therm (Hoa Kỳ) (thm) bằng 0,1054804 GJ và 1 Gigajoule (GJ) bằng 9,48043428 thm.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Therm (Hoa Kỳ)Gigajoule
0,01 thm0,001054804 GJ
0,1 thm0,01054804 GJ
1 thm0,1054804 GJ
2 thm0,2109608 GJ
3 thm0,3164412 GJ
4 thm0,4219216 GJ
5 thm0,527402 GJ
6 thm0,6328824 GJ
7 thm0,7383628 GJ
8 thm0,8438432 GJ
9 thm0,9493236 GJ
10 thm1,054804 GJ
20 thm2,109608 GJ
30 thm3,164412 GJ
40 thm4,219216 GJ
50 thm5,27402 GJ
60 thm6,328824 GJ
70 thm7,383628 GJ
80 thm8,438432 GJ
90 thm9,493236 GJ
100 thm10,54804 GJ
200 thm21,09608 GJ
300 thm31,64412 GJ
500 thm52,7402 GJ
1.000 thm105,4804 GJ
10.000 thm1.054,804 GJ

So sánh Đơn vị

1 thm (Therm (Hoa Kỳ)) =
Joule105.480.400 J
Kilojoule105.480,4 kJ
Megajoule105,4804 MJ
Gigajoule0,1054804 GJ
Calo25.210.420,7 cal
Kilôcalo25.210,4207 kcal
Watt-giờ29.300,1111 Wh
Kilowatt-giờ29,3001111 kWh
Megawatt-giờ0,0293001111 MWh
Gigawatt-giờ0,0000293001111 GWh
Electronvolt6,58357 × 10²⁶ eV
Đơn vị Nhiệt Anh99.976,129 BTU
Triệu BTU0,099976129 MMBtu
Therm (Hoa Kỳ)1 thm
Foot-pound77.798.350,5 ft·lb
Erg1,0548 × 10¹⁵ erg
1 GJ (Gigajoule) =
Joule1.000.000.000 J
Kilojoule1.000.000 kJ
Megajoule1.000 MJ
Gigajoule1 GJ
Calo239.005.736 cal
Kilôcalo239.005,736 kcal
Watt-giờ277.777,778 Wh
Kilowatt-giờ277,777778 kWh
Megawatt-giờ0,277777778 MWh
Gigawatt-giờ0,000277777778 GWh
Electronvolt6,24151 × 10²⁷ eV
Đơn vị Nhiệt Anh947.817,12 BTU
Triệu BTU0,94781712 MMBtu
Therm (Hoa Kỳ)9,48043428 thm
Foot-pound737.562.149 ft·lb
Erg1 × 10¹⁶ erg

Các Chuyển đổi Liên quan