Megawatt-giờ sang Gigajoule

1 MWh=3,6 GJ

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Megawatt-giờ sang Gigajoule như sau:

Gigajoule = Megawatt-giờ × 3,6

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 MWh × 3,6 = 3,6 GJ

Về phép chuyển đổi này

1 Megawatt-giờ (MWh) bằng 3,6 GJ và 1 Gigajoule (GJ) bằng 0,277777778 MWh.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Megawatt-giờGigajoule
0,01 MWh0,036 GJ
0,1 MWh0,36 GJ
1 MWh3,6 GJ
2 MWh7,2 GJ
3 MWh10,8 GJ
4 MWh14,4 GJ
5 MWh18 GJ
6 MWh21,6 GJ
7 MWh25,2 GJ
8 MWh28,8 GJ
9 MWh32,4 GJ
10 MWh36 GJ
20 MWh72 GJ
30 MWh108 GJ
40 MWh144 GJ
50 MWh180 GJ
60 MWh216 GJ
70 MWh252 GJ
80 MWh288 GJ
90 MWh324 GJ
100 MWh360 GJ
200 MWh720 GJ
300 MWh1.080 GJ
500 MWh1.800 GJ
1.000 MWh3.600 GJ
10.000 MWh36.000 GJ

So sánh Đơn vị

1 MWh (Megawatt-giờ) =
Joule3.600.000.000 J
Kilojoule3.600.000 kJ
Megajoule3.600 MJ
Gigajoule3,6 GJ
Calo860.420.650 cal
Kilôcalo860.420,65 kcal
Watt-giờ1.000.000 Wh
Kilowatt-giờ1.000 kWh
Megawatt-giờ1 MWh
Gigawatt-giờ0,001 GWh
Electronvolt2,24694 × 10²⁸ eV
Đơn vị Nhiệt Anh3.412.141,63 BTU
Triệu BTU3,41214163 MMBtu
Therm (Hoa Kỳ)34,1295634 thm
Foot-pound2.655.223.737 ft·lb
Erg3,6 × 10¹⁶ erg
1 GJ (Gigajoule) =
Joule1.000.000.000 J
Kilojoule1.000.000 kJ
Megajoule1.000 MJ
Gigajoule1 GJ
Calo239.005.736 cal
Kilôcalo239.005,736 kcal
Watt-giờ277.777,778 Wh
Kilowatt-giờ277,777778 kWh
Megawatt-giờ0,277777778 MWh
Gigawatt-giờ0,000277777778 GWh
Electronvolt6,24151 × 10²⁷ eV
Đơn vị Nhiệt Anh947.817,12 BTU
Triệu BTU0,94781712 MMBtu
Therm (Hoa Kỳ)9,48043428 thm
Foot-pound737.562.149 ft·lb
Erg1 × 10¹⁶ erg

Các Chuyển đổi Liên quan