Joule sang Gigajoule

1 J=0,000000001 GJ

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Joule sang Gigajoule như sau:

Gigajoule = Joule × 0,000000001

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 J × 0,000000001 = 0,000000001 GJ

Về phép chuyển đổi này

1 Joule (J) bằng 0,000000001 GJ và 1 Gigajoule (GJ) bằng 1.000.000.000 J.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

JouleGigajoule
0,01 J0,00000000001 GJ
0,1 J0,0000000001 GJ
1 J0,000000001 GJ
2 J0,000000002 GJ
3 J0,000000003 GJ
4 J0,000000004 GJ
5 J0,000000005 GJ
6 J0,000000006 GJ
7 J0,000000007 GJ
8 J0,000000008 GJ
9 J0,000000009 GJ
10 J0,00000001 GJ
20 J0,00000002 GJ
30 J0,00000003 GJ
40 J0,00000004 GJ
50 J0,00000005 GJ
60 J0,00000006 GJ
70 J0,00000007 GJ
80 J0,00000008 GJ
90 J0,00000009 GJ
100 J0,0000001 GJ
200 J0,0000002 GJ
300 J0,0000003 GJ
500 J0,0000005 GJ
1.000 J0,000001 GJ
10.000 J0,00001 GJ

So sánh Đơn vị

1 J (Joule) =
Joule1 J
Kilojoule0,001 kJ
Megajoule0,000001 MJ
Gigajoule0,000000001 GJ
Calo0,239005736 cal
Kilôcalo0,000239005736 kcal
Watt-giờ0,000277777778 Wh
Kilowatt-giờ0,000000277777778 kWh
Megawatt-giờ0,000000000277777778 MWh
Gigawatt-giờ2,77778 × 10⁻¹³ GWh
Electronvolt6,24151 × 10¹⁸ eV
Đơn vị Nhiệt Anh0,00094781712 BTU
Triệu BTU0,00000000094781712 MMBtu
Therm (Hoa Kỳ)0,00000000948043428 thm
Foot-pound0,737562149 ft·lb
Erg10.000.000 erg
1 GJ (Gigajoule) =
Joule1.000.000.000 J
Kilojoule1.000.000 kJ
Megajoule1.000 MJ
Gigajoule1 GJ
Calo239.005.736 cal
Kilôcalo239.005,736 kcal
Watt-giờ277.777,778 Wh
Kilowatt-giờ277,777778 kWh
Megawatt-giờ0,277777778 MWh
Gigawatt-giờ0,000277777778 GWh
Electronvolt6,24151 × 10²⁷ eV
Đơn vị Nhiệt Anh947.817,12 BTU
Triệu BTU0,94781712 MMBtu
Therm (Hoa Kỳ)9,48043428 thm
Foot-pound737.562.149 ft·lb
Erg1 × 10¹⁶ erg

Các Chuyển đổi Liên quan