Kilowatt-giờ sang Gigajoule

1 kWh=0,0036 GJ

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Kilowatt-giờ sang Gigajoule như sau:

Gigajoule = Kilowatt-giờ × 0,0036

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 kWh × 0,0036 = 0,0036 GJ

Về phép chuyển đổi này

1 Kilowatt-giờ (kWh) bằng 0,0036 GJ và 1 Gigajoule (GJ) bằng 277,777778 kWh.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Kilowatt-giờGigajoule
0,01 kWh0,000036 GJ
0,1 kWh0,00036 GJ
1 kWh0,0036 GJ
2 kWh0,0072 GJ
3 kWh0,0108 GJ
4 kWh0,0144 GJ
5 kWh0,018 GJ
6 kWh0,0216 GJ
7 kWh0,0252 GJ
8 kWh0,0288 GJ
9 kWh0,0324 GJ
10 kWh0,036 GJ
20 kWh0,072 GJ
30 kWh0,108 GJ
40 kWh0,144 GJ
50 kWh0,18 GJ
60 kWh0,216 GJ
70 kWh0,252 GJ
80 kWh0,288 GJ
90 kWh0,324 GJ
100 kWh0,36 GJ
200 kWh0,72 GJ
300 kWh1,08 GJ
500 kWh1,8 GJ
1.000 kWh3,6 GJ
10.000 kWh36 GJ

So sánh Đơn vị

1 kWh (Kilowatt-giờ) =
Joule3.600.000 J
Kilojoule3.600 kJ
Megajoule3,6 MJ
Gigajoule0,0036 GJ
Calo860.420,65 cal
Kilôcalo860,42065 kcal
Watt-giờ1.000 Wh
Kilowatt-giờ1 kWh
Megawatt-giờ0,001 MWh
Gigawatt-giờ0,000001 GWh
Electronvolt2,24694 × 10²⁵ eV
Đơn vị Nhiệt Anh3.412,14163 BTU
Triệu BTU0,00341214163 MMBtu
Therm (Hoa Kỳ)0,0341295634 thm
Foot-pound2.655.223,74 ft·lb
Erg36.000.000.000.000 erg
1 GJ (Gigajoule) =
Joule1.000.000.000 J
Kilojoule1.000.000 kJ
Megajoule1.000 MJ
Gigajoule1 GJ
Calo239.005.736 cal
Kilôcalo239.005,736 kcal
Watt-giờ277.777,778 Wh
Kilowatt-giờ277,777778 kWh
Megawatt-giờ0,277777778 MWh
Gigawatt-giờ0,000277777778 GWh
Electronvolt6,24151 × 10²⁷ eV
Đơn vị Nhiệt Anh947.817,12 BTU
Triệu BTU0,94781712 MMBtu
Therm (Hoa Kỳ)9,48043428 thm
Foot-pound737.562.149 ft·lb
Erg1 × 10¹⁶ erg

Các Chuyển đổi Liên quan