Kilowatt-giờ sang Therm (Hoa Kỳ)

1 kWh=0,0341295634 thm

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Kilowatt-giờ sang Therm (Hoa Kỳ) như sau:

Therm (Hoa Kỳ) = Kilowatt-giờ × 0,0341295634

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 kWh × 0,0341295634 = 0,0341295634 thm

Về phép chuyển đổi này

1 Kilowatt-giờ (kWh) bằng 0,0341295634 thm và 1 Therm (Hoa Kỳ) (thm) bằng 29,3001111 kWh.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Kilowatt-giờTherm (Hoa Kỳ)
0,01 kWh0,000341295634 thm
0,1 kWh0,00341295634 thm
1 kWh0,0341295634 thm
2 kWh0,0682591268 thm
3 kWh0,10238869 thm
4 kWh0,136518254 thm
5 kWh0,170647817 thm
6 kWh0,20477738 thm
7 kWh0,238906944 thm
8 kWh0,273036507 thm
9 kWh0,307166071 thm
10 kWh0,341295634 thm
20 kWh0,682591268 thm
30 kWh1,0238869 thm
40 kWh1,36518254 thm
50 kWh1,70647817 thm
60 kWh2,0477738 thm
70 kWh2,38906944 thm
80 kWh2,73036507 thm
90 kWh3,07166071 thm
100 kWh3,41295634 thm
200 kWh6,82591268 thm
300 kWh10,238869 thm
500 kWh17,0647817 thm
1.000 kWh34,1295634 thm
10.000 kWh341,295634 thm

So sánh Đơn vị

1 kWh (Kilowatt-giờ) =
Joule3.600.000 J
Kilojoule3.600 kJ
Megajoule3,6 MJ
Gigajoule0,0036 GJ
Calo860.420,65 cal
Kilôcalo860,42065 kcal
Watt-giờ1.000 Wh
Kilowatt-giờ1 kWh
Megawatt-giờ0,001 MWh
Gigawatt-giờ0,000001 GWh
Electronvolt2,24694 × 10²⁵ eV
Đơn vị Nhiệt Anh3.412,14163 BTU
Triệu BTU0,00341214163 MMBtu
Therm (Hoa Kỳ)0,0341295634 thm
Foot-pound2.655.223,74 ft·lb
Erg36.000.000.000.000 erg
1 thm (Therm (Hoa Kỳ)) =
Joule105.480.400 J
Kilojoule105.480,4 kJ
Megajoule105,4804 MJ
Gigajoule0,1054804 GJ
Calo25.210.420,7 cal
Kilôcalo25.210,4207 kcal
Watt-giờ29.300,1111 Wh
Kilowatt-giờ29,3001111 kWh
Megawatt-giờ0,0293001111 MWh
Gigawatt-giờ0,0000293001111 GWh
Electronvolt6,58357 × 10²⁶ eV
Đơn vị Nhiệt Anh99.976,129 BTU
Triệu BTU0,099976129 MMBtu
Therm (Hoa Kỳ)1 thm
Foot-pound77.798.350,5 ft·lb
Erg1,0548 × 10¹⁵ erg

Các Chuyển đổi Liên quan