Kilojoule sang Therm (Hoa Kỳ)

1 kJ=0,00000948043428 thm

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Kilojoule sang Therm (Hoa Kỳ) như sau:

Therm (Hoa Kỳ) = Kilojoule × 0,00000948043428

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 kJ × 0,00000948043428 = 0,00000948043428 thm

Về phép chuyển đổi này

1 Kilojoule (kJ) bằng 0,00000948043428 thm và 1 Therm (Hoa Kỳ) (thm) bằng 105.480,4 kJ.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

KilojouleTherm (Hoa Kỳ)
0,01 kJ0,0000000948043428 thm
0,1 kJ0,000000948043428 thm
1 kJ0,00000948043428 thm
2 kJ0,0000189608686 thm
3 kJ0,0000284413028 thm
4 kJ0,0000379217371 thm
5 kJ0,0000474021714 thm
6 kJ0,0000568826057 thm
7 kJ0,00006636304 thm
8 kJ0,0000758434742 thm
9 kJ0,0000853239085 thm
10 kJ0,0000948043428 thm
20 kJ0,000189608686 thm
30 kJ0,000284413028 thm
40 kJ0,000379217371 thm
50 kJ0,000474021714 thm
60 kJ0,000568826057 thm
70 kJ0,0006636304 thm
80 kJ0,000758434742 thm
90 kJ0,000853239085 thm
100 kJ0,000948043428 thm
200 kJ0,00189608686 thm
300 kJ0,00284413028 thm
500 kJ0,00474021714 thm
1.000 kJ0,00948043428 thm
10.000 kJ0,0948043428 thm

So sánh Đơn vị

1 kJ (Kilojoule) =
Joule1.000 J
Kilojoule1 kJ
Megajoule0,001 MJ
Gigajoule0,000001 GJ
Calo239,005736 cal
Kilôcalo0,239005736 kcal
Watt-giờ0,277777778 Wh
Kilowatt-giờ0,000277777778 kWh
Megawatt-giờ0,000000277777778 MWh
Gigawatt-giờ0,000000000277777778 GWh
Electronvolt6,24151 × 10²¹ eV
Đơn vị Nhiệt Anh0,94781712 BTU
Triệu BTU0,00000094781712 MMBtu
Therm (Hoa Kỳ)0,00000948043428 thm
Foot-pound737,562149 ft·lb
Erg10.000.000.000 erg
1 thm (Therm (Hoa Kỳ)) =
Joule105.480.400 J
Kilojoule105.480,4 kJ
Megajoule105,4804 MJ
Gigajoule0,1054804 GJ
Calo25.210.420,7 cal
Kilôcalo25.210,4207 kcal
Watt-giờ29.300,1111 Wh
Kilowatt-giờ29,3001111 kWh
Megawatt-giờ0,0293001111 MWh
Gigawatt-giờ0,0000293001111 GWh
Electronvolt6,58357 × 10²⁶ eV
Đơn vị Nhiệt Anh99.976,129 BTU
Triệu BTU0,099976129 MMBtu
Therm (Hoa Kỳ)1 thm
Foot-pound77.798.350,5 ft·lb
Erg1,0548 × 10¹⁵ erg

Các Chuyển đổi Liên quan