Gigawatt-giờ sang Therm (Hoa Kỳ)

1 GWh=34.129,5634 thm

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Gigawatt-giờ sang Therm (Hoa Kỳ) như sau:

Therm (Hoa Kỳ) = Gigawatt-giờ × 34.129,5634

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 GWh × 34.129,5634 = 34.129,5634 thm

Về phép chuyển đổi này

1 Gigawatt-giờ (GWh) bằng 34.129,5634 thm và 1 Therm (Hoa Kỳ) (thm) bằng 0,0000293001111 GWh.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Gigawatt-giờTherm (Hoa Kỳ)
0,01 GWh341,295634 thm
0,1 GWh3.412,95634 thm
1 GWh34.129,5634 thm
2 GWh68.259,1268 thm
3 GWh102.388,69 thm
4 GWh136.518,254 thm
5 GWh170.647,817 thm
6 GWh204.777,38 thm
7 GWh238.906,944 thm
8 GWh273.036,507 thm
9 GWh307.166,071 thm
10 GWh341.295,634 thm
20 GWh682.591,268 thm
30 GWh1.023.886,9 thm
40 GWh1.365.182,54 thm
50 GWh1.706.478,17 thm
60 GWh2.047.773,8 thm
70 GWh2.389.069,44 thm
80 GWh2.730.365,07 thm
90 GWh3.071.660,71 thm
100 GWh3.412.956,34 thm
200 GWh6.825.912,68 thm
300 GWh10.238.869 thm
500 GWh17.064.781,7 thm
1.000 GWh34.129.563,4 thm
10.000 GWh341.295.634 thm

So sánh Đơn vị

1 GWh (Gigawatt-giờ) =
Joule3.600.000.000.000 J
Kilojoule3.600.000.000 kJ
Megajoule3.600.000 MJ
Gigajoule3.600 GJ
Calo860.420.650.096 cal
Kilôcalo860.420.650 kcal
Watt-giờ1.000.000.000 Wh
Kilowatt-giờ1.000.000 kWh
Megawatt-giờ1.000 MWh
Gigawatt-giờ1 GWh
Electronvolt2,24694 × 10³¹ eV
Đơn vị Nhiệt Anh3.412.141.633 BTU
Triệu BTU3.412,14163 MMBtu
Therm (Hoa Kỳ)34.129,5634 thm
Foot-pound2.655.223.737.398 ft·lb
Erg3,6 × 10¹⁹ erg
1 thm (Therm (Hoa Kỳ)) =
Joule105.480.400 J
Kilojoule105.480,4 kJ
Megajoule105,4804 MJ
Gigajoule0,1054804 GJ
Calo25.210.420,7 cal
Kilôcalo25.210,4207 kcal
Watt-giờ29.300,1111 Wh
Kilowatt-giờ29,3001111 kWh
Megawatt-giờ0,0293001111 MWh
Gigawatt-giờ0,0000293001111 GWh
Electronvolt6,58357 × 10²⁶ eV
Đơn vị Nhiệt Anh99.976,129 BTU
Triệu BTU0,099976129 MMBtu
Therm (Hoa Kỳ)1 thm
Foot-pound77.798.350,5 ft·lb
Erg1,0548 × 10¹⁵ erg

Các Chuyển đổi Liên quan