Gigawatt-giờ sang Kilojoule

1 GWh=3.600.000.000 kJ

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Gigawatt-giờ sang Kilojoule như sau:

Kilojoule = Gigawatt-giờ × 3.600.000.000

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 GWh × 3.600.000.000 = 3.600.000.000 kJ

Về phép chuyển đổi này

1 Gigawatt-giờ (GWh) bằng 3.600.000.000 kJ và 1 Kilojoule (kJ) bằng 0,000000000277777778 GWh.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Gigawatt-giờKilojoule
0,01 GWh36.000.000 kJ
0,1 GWh360.000.000 kJ
1 GWh3.600.000.000 kJ
2 GWh7.200.000.000 kJ
3 GWh10.800.000.000 kJ
4 GWh14.400.000.000 kJ
5 GWh18.000.000.000 kJ
6 GWh21.600.000.000 kJ
7 GWh25.200.000.000 kJ
8 GWh28.800.000.000 kJ
9 GWh32.400.000.000 kJ
10 GWh36.000.000.000 kJ
20 GWh72.000.000.000 kJ
30 GWh108.000.000.000 kJ
40 GWh144.000.000.000 kJ
50 GWh180.000.000.000 kJ
60 GWh216.000.000.000 kJ
70 GWh252.000.000.000 kJ
80 GWh288.000.000.000 kJ
90 GWh324.000.000.000 kJ
100 GWh360.000.000.000 kJ
200 GWh720.000.000.000 kJ
300 GWh1.080.000.000.000 kJ
500 GWh1.800.000.000.000 kJ
1.000 GWh3.600.000.000.000 kJ
10.000 GWh36.000.000.000.000 kJ

So sánh Đơn vị

1 GWh (Gigawatt-giờ) =
Joule3.600.000.000.000 J
Kilojoule3.600.000.000 kJ
Megajoule3.600.000 MJ
Gigajoule3.600 GJ
Calo860.420.650.096 cal
Kilôcalo860.420.650 kcal
Watt-giờ1.000.000.000 Wh
Kilowatt-giờ1.000.000 kWh
Megawatt-giờ1.000 MWh
Gigawatt-giờ1 GWh
Electronvolt2,24694 × 10³¹ eV
Đơn vị Nhiệt Anh3.412.141.633 BTU
Triệu BTU3.412,14163 MMBtu
Therm (Hoa Kỳ)34.129,5634 thm
Foot-pound2.655.223.737.398 ft·lb
Erg3,6 × 10¹⁹ erg
1 kJ (Kilojoule) =
Joule1.000 J
Kilojoule1 kJ
Megajoule0,001 MJ
Gigajoule0,000001 GJ
Calo239,005736 cal
Kilôcalo0,239005736 kcal
Watt-giờ0,277777778 Wh
Kilowatt-giờ0,000277777778 kWh
Megawatt-giờ0,000000277777778 MWh
Gigawatt-giờ0,000000000277777778 GWh
Electronvolt6,24151 × 10²¹ eV
Đơn vị Nhiệt Anh0,94781712 BTU
Triệu BTU0,00000094781712 MMBtu
Therm (Hoa Kỳ)0,00000948043428 thm
Foot-pound737,562149 ft·lb
Erg10.000.000.000 erg

Các Chuyển đổi Liên quan