Gigawatt-giờ sang Triệu BTU

1 GWh=3.412,14163 MMBtu

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Gigawatt-giờ sang Triệu BTU như sau:

Triệu BTU = Gigawatt-giờ × 3.412,14163

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 GWh × 3.412,14163 = 3.412,14163 MMBtu

Về phép chuyển đổi này

1 Gigawatt-giờ (GWh) bằng 3.412,14163 MMBtu và 1 Triệu BTU (MMBtu) bằng 0,00029307107 GWh.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Gigawatt-giờTriệu BTU
0,01 GWh34,1214163 MMBtu
0,1 GWh341,214163 MMBtu
1 GWh3.412,14163 MMBtu
2 GWh6.824,28327 MMBtu
3 GWh10.236,4249 MMBtu
4 GWh13.648,5665 MMBtu
5 GWh17.060,7082 MMBtu
6 GWh20.472,8498 MMBtu
7 GWh23.884,9914 MMBtu
8 GWh27.297,1331 MMBtu
9 GWh30.709,2747 MMBtu
10 GWh34.121,4163 MMBtu
20 GWh68.242,8327 MMBtu
30 GWh102.364,249 MMBtu
40 GWh136.485,665 MMBtu
50 GWh170.607,082 MMBtu
60 GWh204.728,498 MMBtu
70 GWh238.849,914 MMBtu
80 GWh272.971,331 MMBtu
90 GWh307.092,747 MMBtu
100 GWh341.214,163 MMBtu
200 GWh682.428,327 MMBtu
300 GWh1.023.642,49 MMBtu
500 GWh1.706.070,82 MMBtu
1.000 GWh3.412.141,63 MMBtu
10.000 GWh34.121.416,3 MMBtu

So sánh Đơn vị

1 GWh (Gigawatt-giờ) =
Joule3.600.000.000.000 J
Kilojoule3.600.000.000 kJ
Megajoule3.600.000 MJ
Gigajoule3.600 GJ
Calo860.420.650.096 cal
Kilôcalo860.420.650 kcal
Watt-giờ1.000.000.000 Wh
Kilowatt-giờ1.000.000 kWh
Megawatt-giờ1.000 MWh
Gigawatt-giờ1 GWh
Electronvolt2,24694 × 10³¹ eV
Đơn vị Nhiệt Anh3.412.141.633 BTU
Triệu BTU3.412,14163 MMBtu
Therm (Hoa Kỳ)34.129,5634 thm
Foot-pound2.655.223.737.398 ft·lb
Erg3,6 × 10¹⁹ erg
1 MMBtu (Triệu BTU) =
Joule1.055.055.853 J
Kilojoule1.055.055,85 kJ
Megajoule1.055,05585 MJ
Gigajoule1,05505585 GJ
Calo252.164.401 cal
Kilôcalo252.164,401 kcal
Watt-giờ293.071,07 Wh
Kilowatt-giờ293,07107 kWh
Megawatt-giờ0,29307107 MWh
Gigawatt-giờ0,00029307107 GWh
Electronvolt6,58514 × 10²⁷ eV
Đơn vị Nhiệt Anh1.000.000 BTU
Triệu BTU1 MMBtu
Therm (Hoa Kỳ)10,0023877 thm
Foot-pound778.169.262 ft·lb
Erg1,05506 × 10¹⁶ erg

Các Chuyển đổi Liên quan