Đơn vị Nhiệt Anh sang Triệu BTU

1 BTU=0,000001 MMBtu

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Đơn vị Nhiệt Anh sang Triệu BTU như sau:

Triệu BTU = Đơn vị Nhiệt Anh × 0,000001

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 BTU × 0,000001 = 0,000001 MMBtu

Về phép chuyển đổi này

1 Đơn vị Nhiệt Anh (BTU) bằng 0,000001 MMBtu và 1 Triệu BTU (MMBtu) bằng 1.000.000 BTU.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Đơn vị Nhiệt AnhTriệu BTU
0,01 BTU0,00000001 MMBtu
0,1 BTU0,0000001 MMBtu
1 BTU0,000001 MMBtu
2 BTU0,000002 MMBtu
3 BTU0,000003 MMBtu
4 BTU0,000004 MMBtu
5 BTU0,000005 MMBtu
6 BTU0,000006 MMBtu
7 BTU0,000007 MMBtu
8 BTU0,000008 MMBtu
9 BTU0,000009 MMBtu
10 BTU0,00001 MMBtu
20 BTU0,00002 MMBtu
30 BTU0,00003 MMBtu
40 BTU0,00004 MMBtu
50 BTU0,00005 MMBtu
60 BTU0,00006 MMBtu
70 BTU0,00007 MMBtu
80 BTU0,00008 MMBtu
90 BTU0,00009 MMBtu
100 BTU0,0001 MMBtu
200 BTU0,0002 MMBtu
300 BTU0,0003 MMBtu
500 BTU0,0005 MMBtu
1.000 BTU0,001 MMBtu
10.000 BTU0,01 MMBtu

So sánh Đơn vị

1 BTU (Đơn vị Nhiệt Anh) =
Joule1.055,05585 J
Kilojoule1,05505585 kJ
Megajoule0,00105505585 MJ
Gigajoule0,00000105505585 GJ
Calo252,164401 cal
Kilôcalo0,252164401 kcal
Watt-giờ0,29307107 Wh
Kilowatt-giờ0,00029307107 kWh
Megawatt-giờ0,00000029307107 MWh
Gigawatt-giờ0,00000000029307107 GWh
Electronvolt6,58514 × 10²¹ eV
Đơn vị Nhiệt Anh1 BTU
Triệu BTU0,000001 MMBtu
Therm (Hoa Kỳ)0,0000100023877 thm
Foot-pound778,169262 ft·lb
Erg10.550.558.526 erg
1 MMBtu (Triệu BTU) =
Joule1.055.055.853 J
Kilojoule1.055.055,85 kJ
Megajoule1.055,05585 MJ
Gigajoule1,05505585 GJ
Calo252.164.401 cal
Kilôcalo252.164,401 kcal
Watt-giờ293.071,07 Wh
Kilowatt-giờ293,07107 kWh
Megawatt-giờ0,29307107 MWh
Gigawatt-giờ0,00029307107 GWh
Electronvolt6,58514 × 10²⁷ eV
Đơn vị Nhiệt Anh1.000.000 BTU
Triệu BTU1 MMBtu
Therm (Hoa Kỳ)10,0023877 thm
Foot-pound778.169.262 ft·lb
Erg1,05506 × 10¹⁶ erg

Các Chuyển đổi Liên quan