Triệu BTU sang Đơn vị Nhiệt Anh

1 MMBtu=1.000.000 BTU

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Triệu BTU sang Đơn vị Nhiệt Anh như sau:

Đơn vị Nhiệt Anh = Triệu BTU × 1.000.000

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 MMBtu × 1.000.000 = 1.000.000 BTU

Về phép chuyển đổi này

1 Triệu BTU (MMBtu) bằng 1.000.000 BTU và 1 Đơn vị Nhiệt Anh (BTU) bằng 0,000001 MMBtu.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Triệu BTUĐơn vị Nhiệt Anh
0,01 MMBtu10.000 BTU
0,1 MMBtu100.000 BTU
1 MMBtu1.000.000 BTU
2 MMBtu2.000.000 BTU
3 MMBtu3.000.000 BTU
4 MMBtu4.000.000 BTU
5 MMBtu5.000.000 BTU
6 MMBtu6.000.000 BTU
7 MMBtu7.000.000 BTU
8 MMBtu8.000.000 BTU
9 MMBtu9.000.000 BTU
10 MMBtu10.000.000 BTU
20 MMBtu20.000.000 BTU
30 MMBtu30.000.000 BTU
40 MMBtu40.000.000 BTU
50 MMBtu50.000.000 BTU
60 MMBtu60.000.000 BTU
70 MMBtu70.000.000 BTU
80 MMBtu80.000.000 BTU
90 MMBtu90.000.000 BTU
100 MMBtu100.000.000 BTU
200 MMBtu200.000.000 BTU
300 MMBtu300.000.000 BTU
500 MMBtu500.000.000 BTU
1.000 MMBtu1.000.000.000 BTU
10.000 MMBtu10.000.000.000 BTU

So sánh Đơn vị

1 MMBtu (Triệu BTU) =
Joule1.055.055.853 J
Kilojoule1.055.055,85 kJ
Megajoule1.055,05585 MJ
Gigajoule1,05505585 GJ
Calo252.164.401 cal
Kilôcalo252.164,401 kcal
Watt-giờ293.071,07 Wh
Kilowatt-giờ293,07107 kWh
Megawatt-giờ0,29307107 MWh
Gigawatt-giờ0,00029307107 GWh
Electronvolt6,58514 × 10²⁷ eV
Đơn vị Nhiệt Anh1.000.000 BTU
Triệu BTU1 MMBtu
Therm (Hoa Kỳ)10,0023877 thm
Foot-pound778.169.262 ft·lb
Erg1,05506 × 10¹⁶ erg
1 BTU (Đơn vị Nhiệt Anh) =
Joule1.055,05585 J
Kilojoule1,05505585 kJ
Megajoule0,00105505585 MJ
Gigajoule0,00000105505585 GJ
Calo252,164401 cal
Kilôcalo0,252164401 kcal
Watt-giờ0,29307107 Wh
Kilowatt-giờ0,00029307107 kWh
Megawatt-giờ0,00000029307107 MWh
Gigawatt-giờ0,00000000029307107 GWh
Electronvolt6,58514 × 10²¹ eV
Đơn vị Nhiệt Anh1 BTU
Triệu BTU0,000001 MMBtu
Therm (Hoa Kỳ)0,0000100023877 thm
Foot-pound778,169262 ft·lb
Erg10.550.558.526 erg

Các Chuyển đổi Liên quan