Kilowatt-giờ sang Triệu BTU

1 kWh=0,00341214163 MMBtu

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Kilowatt-giờ sang Triệu BTU như sau:

Triệu BTU = Kilowatt-giờ × 0,00341214163

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 kWh × 0,00341214163 = 0,00341214163 MMBtu

Về phép chuyển đổi này

1 Kilowatt-giờ (kWh) bằng 0,00341214163 MMBtu và 1 Triệu BTU (MMBtu) bằng 293,07107 kWh.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Kilowatt-giờTriệu BTU
0,01 kWh0,0000341214163 MMBtu
0,1 kWh0,000341214163 MMBtu
1 kWh0,00341214163 MMBtu
2 kWh0,00682428327 MMBtu
3 kWh0,0102364249 MMBtu
4 kWh0,0136485665 MMBtu
5 kWh0,0170607082 MMBtu
6 kWh0,0204728498 MMBtu
7 kWh0,0238849914 MMBtu
8 kWh0,0272971331 MMBtu
9 kWh0,0307092747 MMBtu
10 kWh0,0341214163 MMBtu
20 kWh0,0682428327 MMBtu
30 kWh0,102364249 MMBtu
40 kWh0,136485665 MMBtu
50 kWh0,170607082 MMBtu
60 kWh0,204728498 MMBtu
70 kWh0,238849914 MMBtu
80 kWh0,272971331 MMBtu
90 kWh0,307092747 MMBtu
100 kWh0,341214163 MMBtu
200 kWh0,682428327 MMBtu
300 kWh1,02364249 MMBtu
500 kWh1,70607082 MMBtu
1.000 kWh3,41214163 MMBtu
10.000 kWh34,1214163 MMBtu

So sánh Đơn vị

1 kWh (Kilowatt-giờ) =
Joule3.600.000 J
Kilojoule3.600 kJ
Megajoule3,6 MJ
Gigajoule0,0036 GJ
Calo860.420,65 cal
Kilôcalo860,42065 kcal
Watt-giờ1.000 Wh
Kilowatt-giờ1 kWh
Megawatt-giờ0,001 MWh
Gigawatt-giờ0,000001 GWh
Electronvolt2,24694 × 10²⁵ eV
Đơn vị Nhiệt Anh3.412,14163 BTU
Triệu BTU0,00341214163 MMBtu
Therm (Hoa Kỳ)0,0341295634 thm
Foot-pound2.655.223,74 ft·lb
Erg36.000.000.000.000 erg
1 MMBtu (Triệu BTU) =
Joule1.055.055.853 J
Kilojoule1.055.055,85 kJ
Megajoule1.055,05585 MJ
Gigajoule1,05505585 GJ
Calo252.164.401 cal
Kilôcalo252.164,401 kcal
Watt-giờ293.071,07 Wh
Kilowatt-giờ293,07107 kWh
Megawatt-giờ0,29307107 MWh
Gigawatt-giờ0,00029307107 GWh
Electronvolt6,58514 × 10²⁷ eV
Đơn vị Nhiệt Anh1.000.000 BTU
Triệu BTU1 MMBtu
Therm (Hoa Kỳ)10,0023877 thm
Foot-pound778.169.262 ft·lb
Erg1,05506 × 10¹⁶ erg

Các Chuyển đổi Liên quan