Gigajoule sang Triệu BTU

1 GJ=0,94781712 MMBtu

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Gigajoule sang Triệu BTU như sau:

Triệu BTU = Gigajoule × 0,94781712

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 GJ × 0,94781712 = 0,94781712 MMBtu

Về phép chuyển đổi này

1 Gigajoule (GJ) bằng 0,94781712 MMBtu và 1 Triệu BTU (MMBtu) bằng 1,05505585 GJ.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

GigajouleTriệu BTU
0,01 GJ0,0094781712 MMBtu
0,1 GJ0,094781712 MMBtu
1 GJ0,94781712 MMBtu
2 GJ1,89563424 MMBtu
3 GJ2,84345136 MMBtu
4 GJ3,79126848 MMBtu
5 GJ4,7390856 MMBtu
6 GJ5,68690272 MMBtu
7 GJ6,63471984 MMBtu
8 GJ7,58253696 MMBtu
9 GJ8,53035408 MMBtu
10 GJ9,4781712 MMBtu
20 GJ18,9563424 MMBtu
30 GJ28,4345136 MMBtu
40 GJ37,9126848 MMBtu
50 GJ47,390856 MMBtu
60 GJ56,8690272 MMBtu
70 GJ66,3471984 MMBtu
80 GJ75,8253696 MMBtu
90 GJ85,3035408 MMBtu
100 GJ94,781712 MMBtu
200 GJ189,563424 MMBtu
300 GJ284,345136 MMBtu
500 GJ473,90856 MMBtu
1.000 GJ947,81712 MMBtu
10.000 GJ9.478,1712 MMBtu

So sánh Đơn vị

1 GJ (Gigajoule) =
Joule1.000.000.000 J
Kilojoule1.000.000 kJ
Megajoule1.000 MJ
Gigajoule1 GJ
Calo239.005.736 cal
Kilôcalo239.005,736 kcal
Watt-giờ277.777,778 Wh
Kilowatt-giờ277,777778 kWh
Megawatt-giờ0,277777778 MWh
Gigawatt-giờ0,000277777778 GWh
Electronvolt6,24151 × 10²⁷ eV
Đơn vị Nhiệt Anh947.817,12 BTU
Triệu BTU0,94781712 MMBtu
Therm (Hoa Kỳ)9,48043428 thm
Foot-pound737.562.149 ft·lb
Erg1 × 10¹⁶ erg
1 MMBtu (Triệu BTU) =
Joule1.055.055.853 J
Kilojoule1.055.055,85 kJ
Megajoule1.055,05585 MJ
Gigajoule1,05505585 GJ
Calo252.164.401 cal
Kilôcalo252.164,401 kcal
Watt-giờ293.071,07 Wh
Kilowatt-giờ293,07107 kWh
Megawatt-giờ0,29307107 MWh
Gigawatt-giờ0,00029307107 GWh
Electronvolt6,58514 × 10²⁷ eV
Đơn vị Nhiệt Anh1.000.000 BTU
Triệu BTU1 MMBtu
Therm (Hoa Kỳ)10,0023877 thm
Foot-pound778.169.262 ft·lb
Erg1,05506 × 10¹⁶ erg

Các Chuyển đổi Liên quan