Gigajoule sang Megajoule

1 GJ=1.000 MJ

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Gigajoule sang Megajoule như sau:

Megajoule = Gigajoule × 1.000

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 GJ × 1.000 = 1.000 MJ

Về phép chuyển đổi này

1 Gigajoule (GJ) bằng 1.000 MJ và 1 Megajoule (MJ) bằng 0,001 GJ.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

GigajouleMegajoule
0,01 GJ10 MJ
0,1 GJ100 MJ
1 GJ1.000 MJ
2 GJ2.000 MJ
3 GJ3.000 MJ
4 GJ4.000 MJ
5 GJ5.000 MJ
6 GJ6.000 MJ
7 GJ7.000 MJ
8 GJ8.000 MJ
9 GJ9.000 MJ
10 GJ10.000 MJ
20 GJ20.000 MJ
30 GJ30.000 MJ
40 GJ40.000 MJ
50 GJ50.000 MJ
60 GJ60.000 MJ
70 GJ70.000 MJ
80 GJ80.000 MJ
90 GJ90.000 MJ
100 GJ100.000 MJ
200 GJ200.000 MJ
300 GJ300.000 MJ
500 GJ500.000 MJ
1.000 GJ1.000.000 MJ
10.000 GJ10.000.000 MJ

So sánh Đơn vị

1 GJ (Gigajoule) =
Joule1.000.000.000 J
Kilojoule1.000.000 kJ
Megajoule1.000 MJ
Gigajoule1 GJ
Calo239.005.736 cal
Kilôcalo239.005,736 kcal
Watt-giờ277.777,778 Wh
Kilowatt-giờ277,777778 kWh
Megawatt-giờ0,277777778 MWh
Gigawatt-giờ0,000277777778 GWh
Electronvolt6,24151 × 10²⁷ eV
Đơn vị Nhiệt Anh947.817,12 BTU
Triệu BTU0,94781712 MMBtu
Therm (Hoa Kỳ)9,48043428 thm
Foot-pound737.562.149 ft·lb
Erg1 × 10¹⁶ erg
1 MJ (Megajoule) =
Joule1.000.000 J
Kilojoule1.000 kJ
Megajoule1 MJ
Gigajoule0,001 GJ
Calo239.005,736 cal
Kilôcalo239,005736 kcal
Watt-giờ277,777778 Wh
Kilowatt-giờ0,277777778 kWh
Megawatt-giờ0,000277777778 MWh
Gigawatt-giờ0,000000277777778 GWh
Electronvolt6,24151 × 10²⁴ eV
Đơn vị Nhiệt Anh947,81712 BTU
Triệu BTU0,00094781712 MMBtu
Therm (Hoa Kỳ)0,00948043428 thm
Foot-pound737.562,149 ft·lb
Erg10.000.000.000.000 erg

Các Chuyển đổi Liên quan