Therm (Hoa Kỳ) sang Megajoule

1 thm=105,4804 MJ

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Therm (Hoa Kỳ) sang Megajoule như sau:

Megajoule = Therm (Hoa Kỳ) × 105,4804

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 thm × 105,4804 = 105,4804 MJ

Về phép chuyển đổi này

1 Therm (Hoa Kỳ) (thm) bằng 105,4804 MJ và 1 Megajoule (MJ) bằng 0,00948043428 thm.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Therm (Hoa Kỳ)Megajoule
0,01 thm1,054804 MJ
0,1 thm10,54804 MJ
1 thm105,4804 MJ
2 thm210,9608 MJ
3 thm316,4412 MJ
4 thm421,9216 MJ
5 thm527,402 MJ
6 thm632,8824 MJ
7 thm738,3628 MJ
8 thm843,8432 MJ
9 thm949,3236 MJ
10 thm1.054,804 MJ
20 thm2.109,608 MJ
30 thm3.164,412 MJ
40 thm4.219,216 MJ
50 thm5.274,02 MJ
60 thm6.328,824 MJ
70 thm7.383,628 MJ
80 thm8.438,432 MJ
90 thm9.493,236 MJ
100 thm10.548,04 MJ
200 thm21.096,08 MJ
300 thm31.644,12 MJ
500 thm52.740,2 MJ
1.000 thm105.480,4 MJ
10.000 thm1.054.804 MJ

So sánh Đơn vị

1 thm (Therm (Hoa Kỳ)) =
Joule105.480.400 J
Kilojoule105.480,4 kJ
Megajoule105,4804 MJ
Gigajoule0,1054804 GJ
Calo25.210.420,7 cal
Kilôcalo25.210,4207 kcal
Watt-giờ29.300,1111 Wh
Kilowatt-giờ29,3001111 kWh
Megawatt-giờ0,0293001111 MWh
Gigawatt-giờ0,0000293001111 GWh
Electronvolt6,58357 × 10²⁶ eV
Đơn vị Nhiệt Anh99.976,129 BTU
Triệu BTU0,099976129 MMBtu
Therm (Hoa Kỳ)1 thm
Foot-pound77.798.350,5 ft·lb
Erg1,0548 × 10¹⁵ erg
1 MJ (Megajoule) =
Joule1.000.000 J
Kilojoule1.000 kJ
Megajoule1 MJ
Gigajoule0,001 GJ
Calo239.005,736 cal
Kilôcalo239,005736 kcal
Watt-giờ277,777778 Wh
Kilowatt-giờ0,277777778 kWh
Megawatt-giờ0,000277777778 MWh
Gigawatt-giờ0,000000277777778 GWh
Electronvolt6,24151 × 10²⁴ eV
Đơn vị Nhiệt Anh947,81712 BTU
Triệu BTU0,00094781712 MMBtu
Therm (Hoa Kỳ)0,00948043428 thm
Foot-pound737.562,149 ft·lb
Erg10.000.000.000.000 erg

Các Chuyển đổi Liên quan