Therm (Hoa Kỳ) sang Kilowatt-giờ

1 thm=29,3001111 kWh

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Therm (Hoa Kỳ) sang Kilowatt-giờ như sau:

Kilowatt-giờ = Therm (Hoa Kỳ) × 29,3001111

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 thm × 29,3001111 = 29,3001111 kWh

Về phép chuyển đổi này

1 Therm (Hoa Kỳ) (thm) bằng 29,3001111 kWh và 1 Kilowatt-giờ (kWh) bằng 0,0341295634 thm.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Therm (Hoa Kỳ)Kilowatt-giờ
0,01 thm0,293001111 kWh
0,1 thm2,93001111 kWh
1 thm29,3001111 kWh
2 thm58,6002222 kWh
3 thm87,9003333 kWh
4 thm117,200444 kWh
5 thm146,500556 kWh
6 thm175,800667 kWh
7 thm205,100778 kWh
8 thm234,400889 kWh
9 thm263,701 kWh
10 thm293,001111 kWh
20 thm586,002222 kWh
30 thm879,003333 kWh
40 thm1.172,00444 kWh
50 thm1.465,00556 kWh
60 thm1.758,00667 kWh
70 thm2.051,00778 kWh
80 thm2.344,00889 kWh
90 thm2.637,01 kWh
100 thm2.930,01111 kWh
200 thm5.860,02222 kWh
300 thm8.790,03333 kWh
500 thm14.650,0556 kWh
1.000 thm29.300,1111 kWh
10.000 thm293.001,111 kWh

So sánh Đơn vị

1 thm (Therm (Hoa Kỳ)) =
Joule105.480.400 J
Kilojoule105.480,4 kJ
Megajoule105,4804 MJ
Gigajoule0,1054804 GJ
Calo25.210.420,7 cal
Kilôcalo25.210,4207 kcal
Watt-giờ29.300,1111 Wh
Kilowatt-giờ29,3001111 kWh
Megawatt-giờ0,0293001111 MWh
Gigawatt-giờ0,0000293001111 GWh
Electronvolt6,58357 × 10²⁶ eV
Đơn vị Nhiệt Anh99.976,129 BTU
Triệu BTU0,099976129 MMBtu
Therm (Hoa Kỳ)1 thm
Foot-pound77.798.350,5 ft·lb
Erg1,0548 × 10¹⁵ erg
1 kWh (Kilowatt-giờ) =
Joule3.600.000 J
Kilojoule3.600 kJ
Megajoule3,6 MJ
Gigajoule0,0036 GJ
Calo860.420,65 cal
Kilôcalo860,42065 kcal
Watt-giờ1.000 Wh
Kilowatt-giờ1 kWh
Megawatt-giờ0,001 MWh
Gigawatt-giờ0,000001 GWh
Electronvolt2,24694 × 10²⁵ eV
Đơn vị Nhiệt Anh3.412,14163 BTU
Triệu BTU0,00341214163 MMBtu
Therm (Hoa Kỳ)0,0341295634 thm
Foot-pound2.655.223,74 ft·lb
Erg36.000.000.000.000 erg

Các Chuyển đổi Liên quan