Therm (Hoa Kỳ) sang Electronvolt

1 thm=6,58357 × 10²⁶ eV

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Therm (Hoa Kỳ) sang Electronvolt như sau:

Electronvolt = Therm (Hoa Kỳ) × 6,58357 × 10²⁶

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 thm × 6,58357 × 10²⁶ = 6,58357 × 10²⁶ eV

Về phép chuyển đổi này

1 Therm (Hoa Kỳ) (thm) bằng 6,58357 × 10²⁶ eV và 1 Electronvolt (eV) bằng 1,51893 × 10⁻²⁷ thm.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Therm (Hoa Kỳ)Electronvolt
0,01 thm6,58357 × 10²⁴ eV
0,1 thm6,58357 × 10²⁵ eV
1 thm6,58357 × 10²⁶ eV
2 thm1,31671 × 10²⁷ eV
3 thm1,97507 × 10²⁷ eV
4 thm2,63343 × 10²⁷ eV
5 thm3,29178 × 10²⁷ eV
6 thm3,95014 × 10²⁷ eV
7 thm4,6085 × 10²⁷ eV
8 thm5,26685 × 10²⁷ eV
9 thm5,92521 × 10²⁷ eV
10 thm6,58357 × 10²⁷ eV
20 thm1,31671 × 10²⁸ eV
30 thm1,97507 × 10²⁸ eV
40 thm2,63343 × 10²⁸ eV
50 thm3,29178 × 10²⁸ eV
60 thm3,95014 × 10²⁸ eV
70 thm4,6085 × 10²⁸ eV
80 thm5,26685 × 10²⁸ eV
90 thm5,92521 × 10²⁸ eV
100 thm6,58357 × 10²⁸ eV
200 thm1,31671 × 10²⁹ eV
300 thm1,97507 × 10²⁹ eV
500 thm3,29178 × 10²⁹ eV
1.000 thm6,58357 × 10²⁹ eV
10.000 thm6,58357 × 10³⁰ eV

So sánh Đơn vị

1 thm (Therm (Hoa Kỳ)) =
Joule105.480.400 J
Kilojoule105.480,4 kJ
Megajoule105,4804 MJ
Gigajoule0,1054804 GJ
Calo25.210.420,7 cal
Kilôcalo25.210,4207 kcal
Watt-giờ29.300,1111 Wh
Kilowatt-giờ29,3001111 kWh
Megawatt-giờ0,0293001111 MWh
Gigawatt-giờ0,0000293001111 GWh
Electronvolt6,58357 × 10²⁶ eV
Đơn vị Nhiệt Anh99.976,129 BTU
Triệu BTU0,099976129 MMBtu
Therm (Hoa Kỳ)1 thm
Foot-pound77.798.350,5 ft·lb
Erg1,0548 × 10¹⁵ erg
1 eV (Electronvolt) =
Joule1,60218 × 10⁻¹⁹ J
Kilojoule1,60218 × 10⁻²² kJ
Megajoule1,60218 × 10⁻²⁵ MJ
Gigajoule1,60218 × 10⁻²⁸ GJ
Calo3,82929 × 10⁻²⁰ cal
Kilôcalo3,82929 × 10⁻²³ kcal
Watt-giờ4,45049 × 10⁻²³ Wh
Kilowatt-giờ4,45049 × 10⁻²⁶ kWh
Megawatt-giờ4,45049 × 10⁻²⁹ MWh
Gigawatt-giờ4,45049 × 10⁻³² GWh
Electronvolt1 eV
Đơn vị Nhiệt Anh1,51857 × 10⁻²² BTU
Triệu BTU1,51857 × 10⁻²⁸ MMBtu
Therm (Hoa Kỳ)1,51893 × 10⁻²⁷ thm
Foot-pound1,1817 × 10⁻¹⁹ ft·lb
Erg0,00000000000160217663 erg

Các Chuyển đổi Liên quan