Đơn vị Nhiệt Anh sang Gigawatt-giờ

1 BTU=0,00000000029307107 GWh

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Đơn vị Nhiệt Anh sang Gigawatt-giờ như sau:

Gigawatt-giờ = Đơn vị Nhiệt Anh × 0,00000000029307107

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 BTU × 0,00000000029307107 = 0,00000000029307107 GWh

Về phép chuyển đổi này

1 Đơn vị Nhiệt Anh (BTU) bằng 0,00000000029307107 GWh và 1 Gigawatt-giờ (GWh) bằng 3.412.141.633 BTU.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Đơn vị Nhiệt AnhGigawatt-giờ
0,01 BTU0,0000000000029307107 GWh
0,1 BTU0,000000000029307107 GWh
1 BTU0,00000000029307107 GWh
2 BTU0,00000000058614214 GWh
3 BTU0,000000000879213211 GWh
4 BTU0,00000000117228428 GWh
5 BTU0,00000000146535535 GWh
6 BTU0,00000000175842642 GWh
7 BTU0,00000000205149749 GWh
8 BTU0,00000000234456856 GWh
9 BTU0,00000000263763963 GWh
10 BTU0,0000000029307107 GWh
20 BTU0,0000000058614214 GWh
30 BTU0,00000000879213211 GWh
40 BTU0,0000000117228428 GWh
50 BTU0,0000000146535535 GWh
60 BTU0,0000000175842642 GWh
70 BTU0,0000000205149749 GWh
80 BTU0,0000000234456856 GWh
90 BTU0,0000000263763963 GWh
100 BTU0,000000029307107 GWh
200 BTU0,000000058614214 GWh
300 BTU0,0000000879213211 GWh
500 BTU0,000000146535535 GWh
1.000 BTU0,00000029307107 GWh
10.000 BTU0,0000029307107 GWh

So sánh Đơn vị

1 BTU (Đơn vị Nhiệt Anh) =
Joule1.055,05585 J
Kilojoule1,05505585 kJ
Megajoule0,00105505585 MJ
Gigajoule0,00000105505585 GJ
Calo252,164401 cal
Kilôcalo0,252164401 kcal
Watt-giờ0,29307107 Wh
Kilowatt-giờ0,00029307107 kWh
Megawatt-giờ0,00000029307107 MWh
Gigawatt-giờ0,00000000029307107 GWh
Electronvolt6,58514 × 10²¹ eV
Đơn vị Nhiệt Anh1 BTU
Triệu BTU0,000001 MMBtu
Therm (Hoa Kỳ)0,0000100023877 thm
Foot-pound778,169262 ft·lb
Erg10.550.558.526 erg
1 GWh (Gigawatt-giờ) =
Joule3.600.000.000.000 J
Kilojoule3.600.000.000 kJ
Megajoule3.600.000 MJ
Gigajoule3.600 GJ
Calo860.420.650.096 cal
Kilôcalo860.420.650 kcal
Watt-giờ1.000.000.000 Wh
Kilowatt-giờ1.000.000 kWh
Megawatt-giờ1.000 MWh
Gigawatt-giờ1 GWh
Electronvolt2,24694 × 10³¹ eV
Đơn vị Nhiệt Anh3.412.141.633 BTU
Triệu BTU3.412,14163 MMBtu
Therm (Hoa Kỳ)34.129,5634 thm
Foot-pound2.655.223.737.398 ft·lb
Erg3,6 × 10¹⁹ erg

Các Chuyển đổi Liên quan