Gigawatt-giờ sang Megawatt-giờ

1 GWh=1.000 MWh

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Gigawatt-giờ sang Megawatt-giờ như sau:

Megawatt-giờ = Gigawatt-giờ × 1.000

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 GWh × 1.000 = 1.000 MWh

Về phép chuyển đổi này

1 Gigawatt-giờ (GWh) bằng 1.000 MWh và 1 Megawatt-giờ (MWh) bằng 0,001 GWh.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Gigawatt-giờMegawatt-giờ
0,01 GWh10 MWh
0,1 GWh100 MWh
1 GWh1.000 MWh
2 GWh2.000 MWh
3 GWh3.000 MWh
4 GWh4.000 MWh
5 GWh5.000 MWh
6 GWh6.000 MWh
7 GWh7.000 MWh
8 GWh8.000 MWh
9 GWh9.000 MWh
10 GWh10.000 MWh
20 GWh20.000 MWh
30 GWh30.000 MWh
40 GWh40.000 MWh
50 GWh50.000 MWh
60 GWh60.000 MWh
70 GWh70.000 MWh
80 GWh80.000 MWh
90 GWh90.000 MWh
100 GWh100.000 MWh
200 GWh200.000 MWh
300 GWh300.000 MWh
500 GWh500.000 MWh
1.000 GWh1.000.000 MWh
10.000 GWh10.000.000 MWh

So sánh Đơn vị

1 GWh (Gigawatt-giờ) =
Joule3.600.000.000.000 J
Kilojoule3.600.000.000 kJ
Megajoule3.600.000 MJ
Gigajoule3.600 GJ
Calo860.420.650.096 cal
Kilôcalo860.420.650 kcal
Watt-giờ1.000.000.000 Wh
Kilowatt-giờ1.000.000 kWh
Megawatt-giờ1.000 MWh
Gigawatt-giờ1 GWh
Electronvolt2,24694 × 10³¹ eV
Đơn vị Nhiệt Anh3.412.141.633 BTU
Triệu BTU3.412,14163 MMBtu
Therm (Hoa Kỳ)34.129,5634 thm
Foot-pound2.655.223.737.398 ft·lb
Erg3,6 × 10¹⁹ erg
1 MWh (Megawatt-giờ) =
Joule3.600.000.000 J
Kilojoule3.600.000 kJ
Megajoule3.600 MJ
Gigajoule3,6 GJ
Calo860.420.650 cal
Kilôcalo860.420,65 kcal
Watt-giờ1.000.000 Wh
Kilowatt-giờ1.000 kWh
Megawatt-giờ1 MWh
Gigawatt-giờ0,001 GWh
Electronvolt2,24694 × 10²⁸ eV
Đơn vị Nhiệt Anh3.412.141,63 BTU
Triệu BTU3,41214163 MMBtu
Therm (Hoa Kỳ)34,1295634 thm
Foot-pound2.655.223.737 ft·lb
Erg3,6 × 10¹⁶ erg

Các Chuyển đổi Liên quan