Gigawatt-giờ sang Gigajoule

1 GWh=3.600 GJ

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Gigawatt-giờ sang Gigajoule như sau:

Gigajoule = Gigawatt-giờ × 3.600

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 GWh × 3.600 = 3.600 GJ

Về phép chuyển đổi này

1 Gigawatt-giờ (GWh) bằng 3.600 GJ và 1 Gigajoule (GJ) bằng 0,000277777778 GWh.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Gigawatt-giờGigajoule
0,01 GWh36 GJ
0,1 GWh360 GJ
1 GWh3.600 GJ
2 GWh7.200 GJ
3 GWh10.800 GJ
4 GWh14.400 GJ
5 GWh18.000 GJ
6 GWh21.600 GJ
7 GWh25.200 GJ
8 GWh28.800 GJ
9 GWh32.400 GJ
10 GWh36.000 GJ
20 GWh72.000 GJ
30 GWh108.000 GJ
40 GWh144.000 GJ
50 GWh180.000 GJ
60 GWh216.000 GJ
70 GWh252.000 GJ
80 GWh288.000 GJ
90 GWh324.000 GJ
100 GWh360.000 GJ
200 GWh720.000 GJ
300 GWh1.080.000 GJ
500 GWh1.800.000 GJ
1.000 GWh3.600.000 GJ
10.000 GWh36.000.000 GJ

So sánh Đơn vị

1 GWh (Gigawatt-giờ) =
Joule3.600.000.000.000 J
Kilojoule3.600.000.000 kJ
Megajoule3.600.000 MJ
Gigajoule3.600 GJ
Calo860.420.650.096 cal
Kilôcalo860.420.650 kcal
Watt-giờ1.000.000.000 Wh
Kilowatt-giờ1.000.000 kWh
Megawatt-giờ1.000 MWh
Gigawatt-giờ1 GWh
Electronvolt2,24694 × 10³¹ eV
Đơn vị Nhiệt Anh3.412.141.633 BTU
Triệu BTU3.412,14163 MMBtu
Therm (Hoa Kỳ)34.129,5634 thm
Foot-pound2.655.223.737.398 ft·lb
Erg3,6 × 10¹⁹ erg
1 GJ (Gigajoule) =
Joule1.000.000.000 J
Kilojoule1.000.000 kJ
Megajoule1.000 MJ
Gigajoule1 GJ
Calo239.005.736 cal
Kilôcalo239.005,736 kcal
Watt-giờ277.777,778 Wh
Kilowatt-giờ277,777778 kWh
Megawatt-giờ0,277777778 MWh
Gigawatt-giờ0,000277777778 GWh
Electronvolt6,24151 × 10²⁷ eV
Đơn vị Nhiệt Anh947.817,12 BTU
Triệu BTU0,94781712 MMBtu
Therm (Hoa Kỳ)9,48043428 thm
Foot-pound737.562.149 ft·lb
Erg1 × 10¹⁶ erg

Các Chuyển đổi Liên quan