Electronvolt sang Gigajoule

1 eV=1,60218 × 10⁻²⁸ GJ

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Electronvolt sang Gigajoule như sau:

Gigajoule = Electronvolt × 1,60218 × 10⁻²⁸

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 eV × 1,60218 × 10⁻²⁸ = 1,60218 × 10⁻²⁸ GJ

Về phép chuyển đổi này

1 Electronvolt (eV) bằng 1,60218 × 10⁻²⁸ GJ và 1 Gigajoule (GJ) bằng 6,24151 × 10²⁷ eV.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

ElectronvoltGigajoule
0,01 eV1,60218 × 10⁻³⁰ GJ
0,1 eV1,60218 × 10⁻²⁹ GJ
1 eV1,60218 × 10⁻²⁸ GJ
2 eV3,20435 × 10⁻²⁸ GJ
3 eV4,80653 × 10⁻²⁸ GJ
4 eV6,40871 × 10⁻²⁸ GJ
5 eV8,01088 × 10⁻²⁸ GJ
6 eV9,61306 × 10⁻²⁸ GJ
7 eV1,12152 × 10⁻²⁷ GJ
8 eV1,28174 × 10⁻²⁷ GJ
9 eV1,44196 × 10⁻²⁷ GJ
10 eV1,60218 × 10⁻²⁷ GJ
20 eV3,20435 × 10⁻²⁷ GJ
30 eV4,80653 × 10⁻²⁷ GJ
40 eV6,40871 × 10⁻²⁷ GJ
50 eV8,01088 × 10⁻²⁷ GJ
60 eV9,61306 × 10⁻²⁷ GJ
70 eV1,12152 × 10⁻²⁶ GJ
80 eV1,28174 × 10⁻²⁶ GJ
90 eV1,44196 × 10⁻²⁶ GJ
100 eV1,60218 × 10⁻²⁶ GJ
200 eV3,20435 × 10⁻²⁶ GJ
300 eV4,80653 × 10⁻²⁶ GJ
500 eV8,01088 × 10⁻²⁶ GJ
1.000 eV1,60218 × 10⁻²⁵ GJ
10.000 eV1,60218 × 10⁻²⁴ GJ

So sánh Đơn vị

1 eV (Electronvolt) =
Joule1,60218 × 10⁻¹⁹ J
Kilojoule1,60218 × 10⁻²² kJ
Megajoule1,60218 × 10⁻²⁵ MJ
Gigajoule1,60218 × 10⁻²⁸ GJ
Calo3,82929 × 10⁻²⁰ cal
Kilôcalo3,82929 × 10⁻²³ kcal
Watt-giờ4,45049 × 10⁻²³ Wh
Kilowatt-giờ4,45049 × 10⁻²⁶ kWh
Megawatt-giờ4,45049 × 10⁻²⁹ MWh
Gigawatt-giờ4,45049 × 10⁻³² GWh
Electronvolt1 eV
Đơn vị Nhiệt Anh1,51857 × 10⁻²² BTU
Triệu BTU1,51857 × 10⁻²⁸ MMBtu
Therm (Hoa Kỳ)1,51893 × 10⁻²⁷ thm
Foot-pound1,1817 × 10⁻¹⁹ ft·lb
Erg0,00000000000160217663 erg
1 GJ (Gigajoule) =
Joule1.000.000.000 J
Kilojoule1.000.000 kJ
Megajoule1.000 MJ
Gigajoule1 GJ
Calo239.005.736 cal
Kilôcalo239.005,736 kcal
Watt-giờ277.777,778 Wh
Kilowatt-giờ277,777778 kWh
Megawatt-giờ0,277777778 MWh
Gigawatt-giờ0,000277777778 GWh
Electronvolt6,24151 × 10²⁷ eV
Đơn vị Nhiệt Anh947.817,12 BTU
Triệu BTU0,94781712 MMBtu
Therm (Hoa Kỳ)9,48043428 thm
Foot-pound737.562.149 ft·lb
Erg1 × 10¹⁶ erg

Các Chuyển đổi Liên quan