Erg sang Gigajoule

1 erg=1 × 10⁻¹⁶ GJ

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Erg sang Gigajoule như sau:

Gigajoule = Erg × 1 × 10⁻¹⁶

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 erg × 1 × 10⁻¹⁶ = 1 × 10⁻¹⁶ GJ

Về phép chuyển đổi này

1 Erg (erg) bằng 1 × 10⁻¹⁶ GJ và 1 Gigajoule (GJ) bằng 1 × 10¹⁶ erg.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

ErgGigajoule
0,01 erg1 × 10⁻¹⁸ GJ
0,1 erg1 × 10⁻¹⁷ GJ
1 erg1 × 10⁻¹⁶ GJ
2 erg2 × 10⁻¹⁶ GJ
3 erg3 × 10⁻¹⁶ GJ
4 erg4 × 10⁻¹⁶ GJ
5 erg5 × 10⁻¹⁶ GJ
6 erg6 × 10⁻¹⁶ GJ
7 erg7 × 10⁻¹⁶ GJ
8 erg8 × 10⁻¹⁶ GJ
9 erg9 × 10⁻¹⁶ GJ
10 erg1 × 10⁻¹⁵ GJ
20 erg2 × 10⁻¹⁵ GJ
30 erg3 × 10⁻¹⁵ GJ
40 erg4 × 10⁻¹⁵ GJ
50 erg5 × 10⁻¹⁵ GJ
60 erg6 × 10⁻¹⁵ GJ
70 erg7 × 10⁻¹⁵ GJ
80 erg8 × 10⁻¹⁵ GJ
90 erg9 × 10⁻¹⁵ GJ
100 erg1 × 10⁻¹⁴ GJ
200 erg2 × 10⁻¹⁴ GJ
300 erg3 × 10⁻¹⁴ GJ
500 erg5 × 10⁻¹⁴ GJ
1.000 erg1 × 10⁻¹³ GJ
10.000 erg0,000000000001 GJ

So sánh Đơn vị

1 erg (Erg) =
Joule0,0000001 J
Kilojoule0,0000000001 kJ
Megajoule1 × 10⁻¹³ MJ
Gigajoule1 × 10⁻¹⁶ GJ
Calo0,0000000239005736 cal
Kilôcalo0,0000000000239005736 kcal
Watt-giờ0,0000000000277777778 Wh
Kilowatt-giờ2,77778 × 10⁻¹⁴ kWh
Megawatt-giờ2,77778 × 10⁻¹⁷ MWh
Gigawatt-giờ2,77778 × 10⁻²⁰ GWh
Electronvolt624.150.907.446 eV
Đơn vị Nhiệt Anh0,000000000094781712 BTU
Triệu BTU9,47817 × 10⁻¹⁷ MMBtu
Therm (Hoa Kỳ)9,48043 × 10⁻¹⁶ thm
Foot-pound0,0000000737562149 ft·lb
Erg1 erg
1 GJ (Gigajoule) =
Joule1.000.000.000 J
Kilojoule1.000.000 kJ
Megajoule1.000 MJ
Gigajoule1 GJ
Calo239.005.736 cal
Kilôcalo239.005,736 kcal
Watt-giờ277.777,778 Wh
Kilowatt-giờ277,777778 kWh
Megawatt-giờ0,277777778 MWh
Gigawatt-giờ0,000277777778 GWh
Electronvolt6,24151 × 10²⁷ eV
Đơn vị Nhiệt Anh947.817,12 BTU
Triệu BTU0,94781712 MMBtu
Therm (Hoa Kỳ)9,48043428 thm
Foot-pound737.562.149 ft·lb
Erg1 × 10¹⁶ erg

Các Chuyển đổi Liên quan