Kilôcalo sang Therm (Hoa Kỳ)

1 kcal=0,000039666137 thm

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Kilôcalo sang Therm (Hoa Kỳ) như sau:

Therm (Hoa Kỳ) = Kilôcalo × 0,000039666137

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 kcal × 0,000039666137 = 0,000039666137 thm

Về phép chuyển đổi này

1 Kilôcalo (kcal) bằng 0,000039666137 thm và 1 Therm (Hoa Kỳ) (thm) bằng 25.210,4207 kcal.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

KilôcaloTherm (Hoa Kỳ)
0,01 kcal0,00000039666137 thm
0,1 kcal0,0000039666137 thm
1 kcal0,000039666137 thm
2 kcal0,0000793322741 thm
3 kcal0,000118998411 thm
4 kcal0,000158664548 thm
5 kcal0,000198330685 thm
6 kcal0,000237996822 thm
7 kcal0,000277662959 thm
8 kcal0,000317329096 thm
9 kcal0,000356995233 thm
10 kcal0,00039666137 thm
20 kcal0,000793322741 thm
30 kcal0,00118998411 thm
40 kcal0,00158664548 thm
50 kcal0,00198330685 thm
60 kcal0,00237996822 thm
70 kcal0,00277662959 thm
80 kcal0,00317329096 thm
90 kcal0,00356995233 thm
100 kcal0,0039666137 thm
200 kcal0,00793322741 thm
300 kcal0,0118998411 thm
500 kcal0,0198330685 thm
1.000 kcal0,039666137 thm
10.000 kcal0,39666137 thm

So sánh Đơn vị

1 kcal (Kilôcalo) =
Joule4.184 J
Kilojoule4,184 kJ
Megajoule0,004184 MJ
Gigajoule0,000004184 GJ
Calo1.000 cal
Kilôcalo1 kcal
Watt-giờ1,16222222 Wh
Kilowatt-giờ0,00116222222 kWh
Megawatt-giờ0,00000116222222 MWh
Gigawatt-giờ0,00000000116222222 GWh
Electronvolt2,61145 × 10²² eV
Đơn vị Nhiệt Anh3,96566683 BTU
Triệu BTU0,00000396566683 MMBtu
Therm (Hoa Kỳ)0,000039666137 thm
Foot-pound3.085,96003 ft·lb
Erg41.840.000.000 erg
1 thm (Therm (Hoa Kỳ)) =
Joule105.480.400 J
Kilojoule105.480,4 kJ
Megajoule105,4804 MJ
Gigajoule0,1054804 GJ
Calo25.210.420,7 cal
Kilôcalo25.210,4207 kcal
Watt-giờ29.300,1111 Wh
Kilowatt-giờ29,3001111 kWh
Megawatt-giờ0,0293001111 MWh
Gigawatt-giờ0,0000293001111 GWh
Electronvolt6,58357 × 10²⁶ eV
Đơn vị Nhiệt Anh99.976,129 BTU
Triệu BTU0,099976129 MMBtu
Therm (Hoa Kỳ)1 thm
Foot-pound77.798.350,5 ft·lb
Erg1,0548 × 10¹⁵ erg

Các Chuyển đổi Liên quan