Mã lực (Anh) sang BTU trên giờ

1 hp (UK)=2,544.43462506 BTU/h

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Mã lực (Anh) sang BTU trên giờ như sau:

BTU trên giờ = Mã lực (Anh) × 2,544.43462506

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 hp (UK) × 2,544.43462506 = 2,544.43462506 BTU/h

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Mã lực (Anh)BTU trên giờ
0.01 hp (UK)25.44434625 BTU/h
0.1 hp (UK)254.44346251 BTU/h
1 hp (UK)2,544.43462506 BTU/h
2 hp (UK)5,088.86925011 BTU/h
3 hp (UK)7,633.30387517 BTU/h
4 hp (UK)10,177.73850023 BTU/h
5 hp (UK)12,722.17312528 BTU/h
6 hp (UK)15,266.60775034 BTU/h
7 hp (UK)17,811.0423754 BTU/h
8 hp (UK)20,355.47700045 BTU/h
9 hp (UK)22,899.91162551 BTU/h
10 hp (UK)25,444.34625057 BTU/h
20 hp (UK)50,888.69250113 BTU/h
30 hp (UK)76,333.0387517 BTU/h
40 hp (UK)101,777.38500227 BTU/h
50 hp (UK)127,221.73125284 BTU/h
60 hp (UK)152,666.0775034 BTU/h
70 hp (UK)178,110.42375397 BTU/h
80 hp (UK)203,554.77000454 BTU/h
90 hp (UK)228,999.11625511 BTU/h
100 hp (UK)254,443.46250567 BTU/h
200 hp (UK)508,886.92501135 BTU/h
300 hp (UK)763,330.38751702 BTU/h
500 hp (UK)1,272,217.31252836 BTU/h
1,000 hp (UK)2,544,434.62505673 BTU/h
10,000 hp (UK)25,444,346.25056727 BTU/h

So sánh Đơn vị

1 hp (UK) (Mã lực (Anh)) =
Miliwatt745,700 mW
Watt745.7 W
Kilowatt0.7457 kW
Megawatt0.0007457 MW
Gigawatt0.0000007457 GW
Mã lực1 hp
Mã lực (Anh)1 hp (UK)
Mã lực (Mê-tric)1.01386812 hp (metric)
BTU trên giờ2,544.43462506 BTU/h
Foot-pound trên giây549.99926244 ft·lb/s
1 BTU/h (BTU trên giờ) =
Miliwatt293.071 mW
Watt0.293071 W
Kilowatt0.000293071 kW
Megawatt0.00000029307 MW
Gigawatt0.00000000029307 GW
Mã lực0.000393014617 hp
Mã lực (Anh)0.000393014617 hp (UK)
Mã lực (Mê-tric)0.00039846499 hp (metric)
BTU trên giờ1 BTU/h
Foot-pound trên giây0.216157749554 ft·lb/s

Các Chuyển đổi Liên quan

Miliwatt → Watt (mW → W)Miliwatt → Kilowatt (mW → kW)Miliwatt → Megawatt (mW → MW)Miliwatt → Gigawatt (mW → GW)Miliwatt → Mã lực (mW → hp)Miliwatt → Mã lực (Anh) (mW → hp (UK))Miliwatt → Mã lực (Mê-tric) (mW → hp (metric))Miliwatt → BTU trên giờ (mW → BTU/h)Miliwatt → Foot-pound trên giây (mW → ft·lb/s)
Watt → Miliwatt (W → mW)Watt → Kilowatt (W → kW)Watt → Megawatt (W → MW)Watt → Gigawatt (W → GW)Watt → Mã lực (W → hp)Watt → Mã lực (Anh) (W → hp (UK))Watt → Mã lực (Mê-tric) (W → hp (metric))Watt → BTU trên giờ (W → BTU/h)Watt → Foot-pound trên giây (W → ft·lb/s)
Kilowatt → Miliwatt (kW → mW)Kilowatt → Watt (kW → W)Kilowatt → Megawatt (kW → MW)Kilowatt → Gigawatt (kW → GW)Kilowatt → Mã lực (kW → hp)Kilowatt → Mã lực (Anh) (kW → hp (UK))Kilowatt → Mã lực (Mê-tric) (kW → hp (metric))Kilowatt → BTU trên giờ (kW → BTU/h)Kilowatt → Foot-pound trên giây (kW → ft·lb/s)
Megawatt → Miliwatt (MW → mW)Megawatt → Watt (MW → W)Megawatt → Kilowatt (MW → kW)Megawatt → Gigawatt (MW → GW)Megawatt → Mã lực (MW → hp)Megawatt → Mã lực (Anh) (MW → hp (UK))Megawatt → Mã lực (Mê-tric) (MW → hp (metric))Megawatt → BTU trên giờ (MW → BTU/h)Megawatt → Foot-pound trên giây (MW → ft·lb/s)
Gigawatt → Miliwatt (GW → mW)Gigawatt → Watt (GW → W)Gigawatt → Kilowatt (GW → kW)Gigawatt → Megawatt (GW → MW)Gigawatt → Mã lực (GW → hp)Gigawatt → Mã lực (Anh) (GW → hp (UK))Gigawatt → Mã lực (Mê-tric) (GW → hp (metric))Gigawatt → BTU trên giờ (GW → BTU/h)Gigawatt → Foot-pound trên giây (GW → ft·lb/s)
Mã lực → Miliwatt (hp → mW)Mã lực → Watt (hp → W)Mã lực → Kilowatt (hp → kW)Mã lực → Megawatt (hp → MW)Mã lực → Gigawatt (hp → GW)Mã lực → Mã lực (Anh) (hp → hp (UK))Mã lực → Mã lực (Mê-tric) (hp → hp (metric))Mã lực → BTU trên giờ (hp → BTU/h)Mã lực → Foot-pound trên giây (hp → ft·lb/s)
Mã lực (Anh) → Miliwatt (hp (UK) → mW)Mã lực (Anh) → Watt (hp (UK) → W)Mã lực (Anh) → Kilowatt (hp (UK) → kW)Mã lực (Anh) → Megawatt (hp (UK) → MW)Mã lực (Anh) → Gigawatt (hp (UK) → GW)Mã lực (Anh) → Mã lực (hp (UK) → hp)Mã lực (Anh) → Mã lực (Mê-tric) (hp (UK) → hp (metric))Mã lực (Anh) → Foot-pound trên giây (hp (UK) → ft·lb/s)
Mã lực (Mê-tric) → Miliwatt (hp (metric) → mW)Mã lực (Mê-tric) → Watt (hp (metric) → W)Mã lực (Mê-tric) → Kilowatt (hp (metric) → kW)Mã lực (Mê-tric) → Megawatt (hp (metric) → MW)Mã lực (Mê-tric) → Gigawatt (hp (metric) → GW)Mã lực (Mê-tric) → Mã lực (hp (metric) → hp)Mã lực (Mê-tric) → Mã lực (Anh) (hp (metric) → hp (UK))Mã lực (Mê-tric) → BTU trên giờ (hp (metric) → BTU/h)Mã lực (Mê-tric) → Foot-pound trên giây (hp (metric) → ft·lb/s)
BTU trên giờ → Miliwatt (BTU/h → mW)BTU trên giờ → Watt (BTU/h → W)BTU trên giờ → Kilowatt (BTU/h → kW)BTU trên giờ → Megawatt (BTU/h → MW)BTU trên giờ → Gigawatt (BTU/h → GW)BTU trên giờ → Mã lực (BTU/h → hp)BTU trên giờ → Mã lực (Anh) (BTU/h → hp (UK))BTU trên giờ → Mã lực (Mê-tric) (BTU/h → hp (metric))BTU trên giờ → Foot-pound trên giây (BTU/h → ft·lb/s)
Foot-pound trên giây → Miliwatt (ft·lb/s → mW)Foot-pound trên giây → Watt (ft·lb/s → W)Foot-pound trên giây → Kilowatt (ft·lb/s → kW)Foot-pound trên giây → Megawatt (ft·lb/s → MW)Foot-pound trên giây → Gigawatt (ft·lb/s → GW)Foot-pound trên giây → Mã lực (ft·lb/s → hp)Foot-pound trên giây → Mã lực (Anh) (ft·lb/s → hp (UK))Foot-pound trên giây → Mã lực (Mê-tric) (ft·lb/s → hp (metric))Foot-pound trên giây → BTU trên giờ (ft·lb/s → BTU/h)