Dram sang Ounce

1 dr=0,0625 oz

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Dram sang Ounce như sau:

Ounce = Dram × 0,0625

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 dr × 0,0625 = 0,0625 oz

Về phép chuyển đổi này

1 Dram (dr) bằng 0,0625 oz và 1 Ounce (oz) bằng 16 dr.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

DramOunce
0,01 dr0,000625 oz
0,1 dr0,00625 oz
1 dr0,0625 oz
2 dr0,125 oz
3 dr0,1875 oz
4 dr0,25 oz
5 dr0,3125 oz
6 dr0,375 oz
7 dr0,4375 oz
8 dr0,5 oz
9 dr0,5625 oz
10 dr0,625 oz
20 dr1,25 oz
30 dr1,875 oz
40 dr2,5 oz
50 dr3,125 oz
60 dr3,75 oz
70 dr4,375 oz
80 dr5 oz
90 dr5,625 oz
100 dr6,25 oz
200 dr12,5 oz
300 dr18,75 oz
500 dr31,25 oz
1.000 dr62,5 oz
10.000 dr625 oz

So sánh Đơn vị

1 dr (Dram) =
Micrôgam1.771.845,2 μg
Miligam1.771,8452 mg
Gam1,7718452 g
Kilôgam0,0017718452 kg
Tấn Mê-tric0,0000017718452 t
Grain27,34375 gr
Dram1 dr
Ounce0,0625 oz
Pound0,00390625 lb
Stone0,000279017857 st
Ounce Troy0,0569661458 oz t
Pennyweight1,13932292 dwt
Tạ0,000017718452 q
Tấn Hoa Kỳ0,000001953125 ton (US)
Tấn Anh0,00000174386161 ton (UK)
Carat8,85922598 ct
1 oz (Ounce) =
Micrôgam28.349.523,1 μg
Miligam28.349,5231 mg
Gam28,3495231 g
Kilôgam0,0283495231 kg
Tấn Mê-tric0,0000283495231 t
Grain437,5 gr
Dram16 dr
Ounce1 oz
Pound0,0625 lb
Stone0,00446428571 st
Ounce Troy0,911458333 oz t
Pennyweight18,2291667 dwt
Tạ0,000283495231 q
Tấn Hoa Kỳ0,00003125 ton (US)
Tấn Anh0,0000279017857 ton (UK)
Carat141,747616 ct

Các Chuyển đổi Liên quan