Dram sang Ounce Troy

1 dr=0,0569661458 oz t

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Dram sang Ounce Troy như sau:

Ounce Troy = Dram × 0,0569661458

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 dr × 0,0569661458 = 0,0569661458 oz t

Về phép chuyển đổi này

1 Dram (dr) bằng 0,0569661458 oz t và 1 Ounce Troy (oz t) bằng 17,5542857 dr.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

DramOunce Troy
0,01 dr0,000569661458 oz t
0,1 dr0,00569661458 oz t
1 dr0,0569661458 oz t
2 dr0,113932292 oz t
3 dr0,170898438 oz t
4 dr0,227864583 oz t
5 dr0,284830729 oz t
6 dr0,341796875 oz t
7 dr0,398763021 oz t
8 dr0,455729167 oz t
9 dr0,512695313 oz t
10 dr0,569661458 oz t
20 dr1,13932292 oz t
30 dr1,70898438 oz t
40 dr2,27864583 oz t
50 dr2,84830729 oz t
60 dr3,41796875 oz t
70 dr3,98763021 oz t
80 dr4,55729167 oz t
90 dr5,12695313 oz t
100 dr5,69661458 oz t
200 dr11,3932292 oz t
300 dr17,0898438 oz t
500 dr28,4830729 oz t
1.000 dr56,9661458 oz t
10.000 dr569,661458 oz t

So sánh Đơn vị

1 dr (Dram) =
Micrôgam1.771.845,2 μg
Miligam1.771,8452 mg
Gam1,7718452 g
Kilôgam0,0017718452 kg
Tấn Mê-tric0,0000017718452 t
Grain27,34375 gr
Dram1 dr
Ounce0,0625 oz
Pound0,00390625 lb
Stone0,000279017857 st
Ounce Troy0,0569661458 oz t
Pennyweight1,13932292 dwt
Tạ0,000017718452 q
Tấn Hoa Kỳ0,000001953125 ton (US)
Tấn Anh0,00000174386161 ton (UK)
Carat8,85922598 ct
1 oz t (Ounce Troy) =
Micrôgam31.103.476,8 μg
Miligam31.103,4768 mg
Gam31,1034768 g
Kilôgam0,0311034768 kg
Tấn Mê-tric0,0000311034768 t
Grain480 gr
Dram17,5542857 dr
Ounce1,09714286 oz
Pound0,0685714286 lb
Stone0,00489795918 st
Ounce Troy1 oz t
Pennyweight20 dwt
Tạ0,000311034768 q
Tấn Hoa Kỳ0,0000342857143 ton (US)
Tấn Anh0,0000306122449 ton (UK)
Carat155,517384 ct

Các Chuyển đổi Liên quan