Gam sang Ounce Troy

1 g=0,0321507466 oz t

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Gam sang Ounce Troy như sau:

Ounce Troy = Gam × 0,0321507466

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 g × 0,0321507466 = 0,0321507466 oz t

Về phép chuyển đổi này

1 Gam (g) bằng 0,0321507466 oz t và 1 Ounce Troy (oz t) bằng 31,1034768 g.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

GamOunce Troy
0,01 g0,000321507466 oz t
0,1 g0,00321507466 oz t
1 g0,0321507466 oz t
2 g0,0643014931 oz t
3 g0,0964522397 oz t
4 g0,128602986 oz t
5 g0,160753733 oz t
6 g0,192904479 oz t
7 g0,225055226 oz t
8 g0,257205973 oz t
9 g0,289356719 oz t
10 g0,321507466 oz t
20 g0,643014931 oz t
30 g0,964522397 oz t
40 g1,28602986 oz t
50 g1,60753733 oz t
60 g1,92904479 oz t
70 g2,25055226 oz t
80 g2,57205973 oz t
90 g2,89356719 oz t
100 g3,21507466 oz t
200 g6,43014931 oz t
300 g9,64522397 oz t
500 g16,0753733 oz t
1.000 g32,1507466 oz t
10.000 g321,507466 oz t

So sánh Đơn vị

1 g (Gam) =
Micrôgam1.000.000 μg
Miligam1.000 mg
Gam1 g
Kilôgam0,001 kg
Tấn Mê-tric0,000001 t
Grain15,4323584 gr
Dram0,564383391 dr
Ounce0,0352739619 oz
Pound0,00220462262 lb
Stone0,000157473044 st
Ounce Troy0,0321507466 oz t
Pennyweight0,643014931 dwt
Tạ0,00001 q
Tấn Hoa Kỳ0,00000110231131 ton (US)
Tấn Anh0,000000984206528 ton (UK)
Carat5 ct
1 oz t (Ounce Troy) =
Micrôgam31.103.476,8 μg
Miligam31.103,4768 mg
Gam31,1034768 g
Kilôgam0,0311034768 kg
Tấn Mê-tric0,0000311034768 t
Grain480 gr
Dram17,5542857 dr
Ounce1,09714286 oz
Pound0,0685714286 lb
Stone0,00489795918 st
Ounce Troy1 oz t
Pennyweight20 dwt
Tạ0,000311034768 q
Tấn Hoa Kỳ0,0000342857143 ton (US)
Tấn Anh0,0000306122449 ton (UK)
Carat155,517384 ct

Các Chuyển đổi Liên quan