Pound sang Ounce Troy

1 lb=14,5833333 oz t

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Pound sang Ounce Troy như sau:

Ounce Troy = Pound × 14,5833333

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 lb × 14,5833333 = 14,5833333 oz t

Về phép chuyển đổi này

1 Pound (lb) bằng 14,5833333 oz t và 1 Ounce Troy (oz t) bằng 0,0685714286 lb.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

PoundOunce Troy
0,01 lb0,145833333 oz t
0,1 lb1,45833333 oz t
1 lb14,5833333 oz t
2 lb29,1666667 oz t
3 lb43,75 oz t
4 lb58,3333333 oz t
5 lb72,9166667 oz t
6 lb87,5 oz t
7 lb102,083333 oz t
8 lb116,666667 oz t
9 lb131,25 oz t
10 lb145,833333 oz t
20 lb291,666667 oz t
30 lb437,5 oz t
40 lb583,333333 oz t
50 lb729,166667 oz t
60 lb875 oz t
70 lb1.020,83333 oz t
80 lb1.166,66667 oz t
90 lb1.312,5 oz t
100 lb1.458,33333 oz t
200 lb2.916,66667 oz t
300 lb4.375 oz t
500 lb7.291,66667 oz t
1.000 lb14.583,3333 oz t
10.000 lb145.833,333 oz t

So sánh Đơn vị

1 lb (Pound) =
Micrôgam453.592.370 μg
Miligam453.592,37 mg
Gam453,59237 g
Kilôgam0,45359237 kg
Tấn Mê-tric0,00045359237 t
Grain7.000 gr
Dram256 dr
Ounce16 oz
Pound1 lb
Stone0,0714285714 st
Ounce Troy14,5833333 oz t
Pennyweight291,666667 dwt
Tạ0,0045359237 q
Tấn Hoa Kỳ0,0005 ton (US)
Tấn Anh0,000446428571 ton (UK)
Carat2.267,96185 ct
1 oz t (Ounce Troy) =
Micrôgam31.103.476,8 μg
Miligam31.103,4768 mg
Gam31,1034768 g
Kilôgam0,0311034768 kg
Tấn Mê-tric0,0000311034768 t
Grain480 gr
Dram17,5542857 dr
Ounce1,09714286 oz
Pound0,0685714286 lb
Stone0,00489795918 st
Ounce Troy1 oz t
Pennyweight20 dwt
Tạ0,000311034768 q
Tấn Hoa Kỳ0,0000342857143 ton (US)
Tấn Anh0,0000306122449 ton (UK)
Carat155,517384 ct

Các Chuyển đổi Liên quan