Tạ sang Ounce Troy

1 q=3.215,07466 oz t

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Tạ sang Ounce Troy như sau:

Ounce Troy = Tạ × 3.215,07466

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 q × 3.215,07466 = 3.215,07466 oz t

Về phép chuyển đổi này

1 Tạ (q) bằng 3.215,07466 oz t và 1 Ounce Troy (oz t) bằng 0,000311034768 q.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

TạOunce Troy
0,01 q32,1507466 oz t
0,1 q321,507466 oz t
1 q3.215,07466 oz t
2 q6.430,14931 oz t
3 q9.645,22397 oz t
4 q12.860,2986 oz t
5 q16.075,3733 oz t
6 q19.290,4479 oz t
7 q22.505,5226 oz t
8 q25.720,5973 oz t
9 q28.935,6719 oz t
10 q32.150,7466 oz t
20 q64.301,4931 oz t
30 q96.452,2397 oz t
40 q128.602,986 oz t
50 q160.753,733 oz t
60 q192.904,479 oz t
70 q225.055,226 oz t
80 q257.205,973 oz t
90 q289.356,719 oz t
100 q321.507,466 oz t
200 q643.014,931 oz t
300 q964.522,397 oz t
500 q1.607.537,33 oz t
1.000 q3.215.074,66 oz t
10.000 q32.150.746,6 oz t

So sánh Đơn vị

1 q (Tạ) =
Micrôgam100.000.000.000 μg
Miligam100.000.000 mg
Gam100.000 g
Kilôgam100 kg
Tấn Mê-tric0,1 t
Grain1.543.235,84 gr
Dram56.438,3391 dr
Ounce3.527,39619 oz
Pound220,462262 lb
Stone15,7473044 st
Ounce Troy3.215,07466 oz t
Pennyweight64.301,4931 dwt
Tạ1 q
Tấn Hoa Kỳ0,110231131 ton (US)
Tấn Anh0,0984206528 ton (UK)
Carat500.000 ct
1 oz t (Ounce Troy) =
Micrôgam31.103.476,8 μg
Miligam31.103,4768 mg
Gam31,1034768 g
Kilôgam0,0311034768 kg
Tấn Mê-tric0,0000311034768 t
Grain480 gr
Dram17,5542857 dr
Ounce1,09714286 oz
Pound0,0685714286 lb
Stone0,00489795918 st
Ounce Troy1 oz t
Pennyweight20 dwt
Tạ0,000311034768 q
Tấn Hoa Kỳ0,0000342857143 ton (US)
Tấn Anh0,0000306122449 ton (UK)
Carat155,517384 ct

Các Chuyển đổi Liên quan