Tạ sang Kilôgam

1 q=100 kg

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Tạ sang Kilôgam như sau:

Kilôgam = Tạ × 100

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 q × 100 = 100 kg

Về phép chuyển đổi này

1 Tạ (q) bằng 100 kg và 1 Kilôgam (kg) bằng 0,01 q.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

TạKilôgam
0,01 q1 kg
0,1 q10 kg
1 q100 kg
2 q200 kg
3 q300 kg
4 q400 kg
5 q500 kg
6 q600 kg
7 q700 kg
8 q800 kg
9 q900 kg
10 q1.000 kg
20 q2.000 kg
30 q3.000 kg
40 q4.000 kg
50 q5.000 kg
60 q6.000 kg
70 q7.000 kg
80 q8.000 kg
90 q9.000 kg
100 q10.000 kg
200 q20.000 kg
300 q30.000 kg
500 q50.000 kg
1.000 q100.000 kg
10.000 q1.000.000 kg

So sánh Đơn vị

1 q (Tạ) =
Micrôgam100.000.000.000 μg
Miligam100.000.000 mg
Gam100.000 g
Kilôgam100 kg
Tấn Mê-tric0,1 t
Grain1.543.235,84 gr
Dram56.438,3391 dr
Ounce3.527,39619 oz
Pound220,462262 lb
Stone15,7473044 st
Ounce Troy3.215,07466 oz t
Pennyweight64.301,4931 dwt
Tạ1 q
Tấn Hoa Kỳ0,110231131 ton (US)
Tấn Anh0,0984206528 ton (UK)
Carat500.000 ct
1 kg (Kilôgam) =
Micrôgam1.000.000.000 μg
Miligam1.000.000 mg
Gam1.000 g
Kilôgam1 kg
Tấn Mê-tric0,001 t
Grain15.432,3584 gr
Dram564,383391 dr
Ounce35,2739619 oz
Pound2,20462262 lb
Stone0,157473044 st
Ounce Troy32,1507466 oz t
Pennyweight643,014931 dwt
Tạ0,01 q
Tấn Hoa Kỳ0,00110231131 ton (US)
Tấn Anh0,000984206528 ton (UK)
Carat5.000 ct

Các Chuyển đổi Liên quan