Kilôgam sang Tạ

1 kg=0,01 q

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Kilôgam sang Tạ như sau:

Tạ = Kilôgam × 0,01

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 kg × 0,01 = 0,01 q

Về phép chuyển đổi này

1 Kilôgam (kg) bằng 0,01 q và 1 Tạ (q) bằng 100 kg.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

KilôgamTạ
0,01 kg0,0001 q
0,1 kg0,001 q
1 kg0,01 q
2 kg0,02 q
3 kg0,03 q
4 kg0,04 q
5 kg0,05 q
6 kg0,06 q
7 kg0,07 q
8 kg0,08 q
9 kg0,09 q
10 kg0,1 q
20 kg0,2 q
30 kg0,3 q
40 kg0,4 q
50 kg0,5 q
60 kg0,6 q
70 kg0,7 q
80 kg0,8 q
90 kg0,9 q
100 kg1 q
200 kg2 q
300 kg3 q
500 kg5 q
1.000 kg10 q
10.000 kg100 q

So sánh Đơn vị

1 kg (Kilôgam) =
Micrôgam1.000.000.000 μg
Miligam1.000.000 mg
Gam1.000 g
Kilôgam1 kg
Tấn Mê-tric0,001 t
Grain15.432,3584 gr
Dram564,383391 dr
Ounce35,2739619 oz
Pound2,20462262 lb
Stone0,157473044 st
Ounce Troy32,1507466 oz t
Pennyweight643,014931 dwt
Tạ0,01 q
Tấn Hoa Kỳ0,00110231131 ton (US)
Tấn Anh0,000984206528 ton (UK)
Carat5.000 ct
1 q (Tạ) =
Micrôgam100.000.000.000 μg
Miligam100.000.000 mg
Gam100.000 g
Kilôgam100 kg
Tấn Mê-tric0,1 t
Grain1.543.235,84 gr
Dram56.438,3391 dr
Ounce3.527,39619 oz
Pound220,462262 lb
Stone15,7473044 st
Ounce Troy3.215,07466 oz t
Pennyweight64.301,4931 dwt
Tạ1 q
Tấn Hoa Kỳ0,110231131 ton (US)
Tấn Anh0,0984206528 ton (UK)
Carat500.000 ct

Các Chuyển đổi Liên quan