Carat sang Tạ

1 ct=0,000002 q

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Carat sang Tạ như sau:

Tạ = Carat × 0,000002

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 ct × 0,000002 = 0,000002 q

Về phép chuyển đổi này

1 Carat (ct) bằng 0,000002 q và 1 Tạ (q) bằng 500.000 ct.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

CaratTạ
0,01 ct0,00000002 q
0,1 ct0,0000002 q
1 ct0,000002 q
2 ct0,000004 q
3 ct0,000006 q
4 ct0,000008 q
5 ct0,00001 q
6 ct0,000012 q
7 ct0,000014 q
8 ct0,000016 q
9 ct0,000018 q
10 ct0,00002 q
20 ct0,00004 q
30 ct0,00006 q
40 ct0,00008 q
50 ct0,0001 q
60 ct0,00012 q
70 ct0,00014 q
80 ct0,00016 q
90 ct0,00018 q
100 ct0,0002 q
200 ct0,0004 q
300 ct0,0006 q
500 ct0,001 q
1.000 ct0,002 q
10.000 ct0,02 q

So sánh Đơn vị

1 ct (Carat) =
Micrôgam200.000 μg
Miligam200 mg
Gam0,2 g
Kilôgam0,0002 kg
Tấn Mê-tric0,0000002 t
Grain3,08647167 gr
Dram0,112876678 dr
Ounce0,00705479239 oz
Pound0,000440924524 lb
Stone0,0000314946089 st
Ounce Troy0,00643014931 oz t
Pennyweight0,128602986 dwt
Tạ0,000002 q
Tấn Hoa Kỳ0,000000220462262 ton (US)
Tấn Anh0,000000196841306 ton (UK)
Carat1 ct
1 q (Tạ) =
Micrôgam100.000.000.000 μg
Miligam100.000.000 mg
Gam100.000 g
Kilôgam100 kg
Tấn Mê-tric0,1 t
Grain1.543.235,84 gr
Dram56.438,3391 dr
Ounce3.527,39619 oz
Pound220,462262 lb
Stone15,7473044 st
Ounce Troy3.215,07466 oz t
Pennyweight64.301,4931 dwt
Tạ1 q
Tấn Hoa Kỳ0,110231131 ton (US)
Tấn Anh0,0984206528 ton (UK)
Carat500.000 ct

Các Chuyển đổi Liên quan