Carat sang Pennyweight

1 ct=0,128602986 dwt

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Carat sang Pennyweight như sau:

Pennyweight = Carat × 0,128602986

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 ct × 0,128602986 = 0,128602986 dwt

Về phép chuyển đổi này

1 Carat (ct) bằng 0,128602986 dwt và 1 Pennyweight (dwt) bằng 7,7758692 ct.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

CaratPennyweight
0,01 ct0,00128602986 dwt
0,1 ct0,0128602986 dwt
1 ct0,128602986 dwt
2 ct0,257205973 dwt
3 ct0,385808959 dwt
4 ct0,514411945 dwt
5 ct0,643014931 dwt
6 ct0,771617918 dwt
7 ct0,900220904 dwt
8 ct1,02882389 dwt
9 ct1,15742688 dwt
10 ct1,28602986 dwt
20 ct2,57205973 dwt
30 ct3,85808959 dwt
40 ct5,14411945 dwt
50 ct6,43014931 dwt
60 ct7,71617918 dwt
70 ct9,00220904 dwt
80 ct10,2882389 dwt
90 ct11,5742688 dwt
100 ct12,8602986 dwt
200 ct25,7205973 dwt
300 ct38,5808959 dwt
500 ct64,3014931 dwt
1.000 ct128,602986 dwt
10.000 ct1.286,02986 dwt

So sánh Đơn vị

1 ct (Carat) =
Micrôgam200.000 μg
Miligam200 mg
Gam0,2 g
Kilôgam0,0002 kg
Tấn Mê-tric0,0000002 t
Grain3,08647167 gr
Dram0,112876678 dr
Ounce0,00705479239 oz
Pound0,000440924524 lb
Stone0,0000314946089 st
Ounce Troy0,00643014931 oz t
Pennyweight0,128602986 dwt
Tạ0,000002 q
Tấn Hoa Kỳ0,000000220462262 ton (US)
Tấn Anh0,000000196841306 ton (UK)
Carat1 ct
1 dwt (Pennyweight) =
Micrôgam1.555.173,84 μg
Miligam1.555,17384 mg
Gam1,55517384 g
Kilôgam0,00155517384 kg
Tấn Mê-tric0,00000155517384 t
Grain24 gr
Dram0,877714286 dr
Ounce0,0548571429 oz
Pound0,00342857143 lb
Stone0,000244897959 st
Ounce Troy0,05 oz t
Pennyweight1 dwt
Tạ0,0000155517384 q
Tấn Hoa Kỳ0,00000171428571 ton (US)
Tấn Anh0,00000153061224 ton (UK)
Carat7,7758692 ct

Các Chuyển đổi Liên quan