Pennyweight sang Carat

1 dwt=7,7758692 ct

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Pennyweight sang Carat như sau:

Carat = Pennyweight × 7,7758692

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 dwt × 7,7758692 = 7,7758692 ct

Về phép chuyển đổi này

1 Pennyweight (dwt) bằng 7,7758692 ct và 1 Carat (ct) bằng 0,128602986 dwt.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

PennyweightCarat
0,01 dwt0,077758692 ct
0,1 dwt0,77758692 ct
1 dwt7,7758692 ct
2 dwt15,5517384 ct
3 dwt23,3276076 ct
4 dwt31,1034768 ct
5 dwt38,879346 ct
6 dwt46,6552152 ct
7 dwt54,4310844 ct
8 dwt62,2069536 ct
9 dwt69,9828228 ct
10 dwt77,758692 ct
20 dwt155,517384 ct
30 dwt233,276076 ct
40 dwt311,034768 ct
50 dwt388,79346 ct
60 dwt466,552152 ct
70 dwt544,310844 ct
80 dwt622,069536 ct
90 dwt699,828228 ct
100 dwt777,58692 ct
200 dwt1.555,17384 ct
300 dwt2.332,76076 ct
500 dwt3.887,9346 ct
1.000 dwt7.775,8692 ct
10.000 dwt77.758,692 ct

So sánh Đơn vị

1 dwt (Pennyweight) =
Micrôgam1.555.173,84 μg
Miligam1.555,17384 mg
Gam1,55517384 g
Kilôgam0,00155517384 kg
Tấn Mê-tric0,00000155517384 t
Grain24 gr
Dram0,877714286 dr
Ounce0,0548571429 oz
Pound0,00342857143 lb
Stone0,000244897959 st
Ounce Troy0,05 oz t
Pennyweight1 dwt
Tạ0,0000155517384 q
Tấn Hoa Kỳ0,00000171428571 ton (US)
Tấn Anh0,00000153061224 ton (UK)
Carat7,7758692 ct
1 ct (Carat) =
Micrôgam200.000 μg
Miligam200 mg
Gam0,2 g
Kilôgam0,0002 kg
Tấn Mê-tric0,0000002 t
Grain3,08647167 gr
Dram0,112876678 dr
Ounce0,00705479239 oz
Pound0,000440924524 lb
Stone0,0000314946089 st
Ounce Troy0,00643014931 oz t
Pennyweight0,128602986 dwt
Tạ0,000002 q
Tấn Hoa Kỳ0,000000220462262 ton (US)
Tấn Anh0,000000196841306 ton (UK)
Carat1 ct

Các Chuyển đổi Liên quan