Pennyweight sang Ounce Troy

1 dwt=0,05 oz t

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Pennyweight sang Ounce Troy như sau:

Ounce Troy = Pennyweight × 0,05

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 dwt × 0,05 = 0,05 oz t

Về phép chuyển đổi này

1 Pennyweight (dwt) bằng 0,05 oz t và 1 Ounce Troy (oz t) bằng 20 dwt.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

PennyweightOunce Troy
0,01 dwt0,0005 oz t
0,1 dwt0,005 oz t
1 dwt0,05 oz t
2 dwt0,1 oz t
3 dwt0,15 oz t
4 dwt0,2 oz t
5 dwt0,25 oz t
6 dwt0,3 oz t
7 dwt0,35 oz t
8 dwt0,4 oz t
9 dwt0,45 oz t
10 dwt0,5 oz t
20 dwt1 oz t
30 dwt1,5 oz t
40 dwt2 oz t
50 dwt2,5 oz t
60 dwt3 oz t
70 dwt3,5 oz t
80 dwt4 oz t
90 dwt4,5 oz t
100 dwt5 oz t
200 dwt10 oz t
300 dwt15 oz t
500 dwt25 oz t
1.000 dwt50 oz t
10.000 dwt500 oz t

So sánh Đơn vị

1 dwt (Pennyweight) =
Micrôgam1.555.173,84 μg
Miligam1.555,17384 mg
Gam1,55517384 g
Kilôgam0,00155517384 kg
Tấn Mê-tric0,00000155517384 t
Grain24 gr
Dram0,877714286 dr
Ounce0,0548571429 oz
Pound0,00342857143 lb
Stone0,000244897959 st
Ounce Troy0,05 oz t
Pennyweight1 dwt
Tạ0,0000155517384 q
Tấn Hoa Kỳ0,00000171428571 ton (US)
Tấn Anh0,00000153061224 ton (UK)
Carat7,7758692 ct
1 oz t (Ounce Troy) =
Micrôgam31.103.476,8 μg
Miligam31.103,4768 mg
Gam31,1034768 g
Kilôgam0,0311034768 kg
Tấn Mê-tric0,0000311034768 t
Grain480 gr
Dram17,5542857 dr
Ounce1,09714286 oz
Pound0,0685714286 lb
Stone0,00489795918 st
Ounce Troy1 oz t
Pennyweight20 dwt
Tạ0,000311034768 q
Tấn Hoa Kỳ0,0000342857143 ton (US)
Tấn Anh0,0000306122449 ton (UK)
Carat155,517384 ct

Các Chuyển đổi Liên quan