Ounce Troy sang Pennyweight

1 oz t=20 dwt

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Ounce Troy sang Pennyweight như sau:

Pennyweight = Ounce Troy × 20

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 oz t × 20 = 20 dwt

Về phép chuyển đổi này

1 Ounce Troy (oz t) bằng 20 dwt và 1 Pennyweight (dwt) bằng 0,05 oz t.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Ounce TroyPennyweight
0,01 oz t0,2 dwt
0,1 oz t2 dwt
1 oz t20 dwt
2 oz t40 dwt
3 oz t60 dwt
4 oz t80 dwt
5 oz t100 dwt
6 oz t120 dwt
7 oz t140 dwt
8 oz t160 dwt
9 oz t180 dwt
10 oz t200 dwt
20 oz t400 dwt
30 oz t600 dwt
40 oz t800 dwt
50 oz t1.000 dwt
60 oz t1.200 dwt
70 oz t1.400 dwt
80 oz t1.600 dwt
90 oz t1.800 dwt
100 oz t2.000 dwt
200 oz t4.000 dwt
300 oz t6.000 dwt
500 oz t10.000 dwt
1.000 oz t20.000 dwt
10.000 oz t200.000 dwt

So sánh Đơn vị

1 oz t (Ounce Troy) =
Micrôgam31.103.476,8 μg
Miligam31.103,4768 mg
Gam31,1034768 g
Kilôgam0,0311034768 kg
Tấn Mê-tric0,0000311034768 t
Grain480 gr
Dram17,5542857 dr
Ounce1,09714286 oz
Pound0,0685714286 lb
Stone0,00489795918 st
Ounce Troy1 oz t
Pennyweight20 dwt
Tạ0,000311034768 q
Tấn Hoa Kỳ0,0000342857143 ton (US)
Tấn Anh0,0000306122449 ton (UK)
Carat155,517384 ct
1 dwt (Pennyweight) =
Micrôgam1.555.173,84 μg
Miligam1.555,17384 mg
Gam1,55517384 g
Kilôgam0,00155517384 kg
Tấn Mê-tric0,00000155517384 t
Grain24 gr
Dram0,877714286 dr
Ounce0,0548571429 oz
Pound0,00342857143 lb
Stone0,000244897959 st
Ounce Troy0,05 oz t
Pennyweight1 dwt
Tạ0,0000155517384 q
Tấn Hoa Kỳ0,00000171428571 ton (US)
Tấn Anh0,00000153061224 ton (UK)
Carat7,7758692 ct

Các Chuyển đổi Liên quan