Ounce Troy sang Tấn Hoa Kỳ

1 oz t=0,0000342857143 ton (US)

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Ounce Troy sang Tấn Hoa Kỳ như sau:

Tấn Hoa Kỳ = Ounce Troy × 0,0000342857143

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 oz t × 0,0000342857143 = 0,0000342857143 ton (US)

Về phép chuyển đổi này

1 Ounce Troy (oz t) bằng 0,0000342857143 ton (US) và 1 Tấn Hoa Kỳ (ton (US)) bằng 29.166,6667 oz t.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Ounce TroyTấn Hoa Kỳ
0,01 oz t0,000000342857143 ton (US)
0,1 oz t0,00000342857143 ton (US)
1 oz t0,0000342857143 ton (US)
2 oz t0,0000685714286 ton (US)
3 oz t0,000102857143 ton (US)
4 oz t0,000137142857 ton (US)
5 oz t0,000171428571 ton (US)
6 oz t0,000205714286 ton (US)
7 oz t0,00024 ton (US)
8 oz t0,000274285714 ton (US)
9 oz t0,000308571429 ton (US)
10 oz t0,000342857143 ton (US)
20 oz t0,000685714286 ton (US)
30 oz t0,00102857143 ton (US)
40 oz t0,00137142857 ton (US)
50 oz t0,00171428571 ton (US)
60 oz t0,00205714286 ton (US)
70 oz t0,0024 ton (US)
80 oz t0,00274285714 ton (US)
90 oz t0,00308571429 ton (US)
100 oz t0,00342857143 ton (US)
200 oz t0,00685714286 ton (US)
300 oz t0,0102857143 ton (US)
500 oz t0,0171428571 ton (US)
1.000 oz t0,0342857143 ton (US)
10.000 oz t0,342857143 ton (US)

So sánh Đơn vị

1 oz t (Ounce Troy) =
Micrôgam31.103.476,8 μg
Miligam31.103,4768 mg
Gam31,1034768 g
Kilôgam0,0311034768 kg
Tấn Mê-tric0,0000311034768 t
Grain480 gr
Dram17,5542857 dr
Ounce1,09714286 oz
Pound0,0685714286 lb
Stone0,00489795918 st
Ounce Troy1 oz t
Pennyweight20 dwt
Tạ0,000311034768 q
Tấn Hoa Kỳ0,0000342857143 ton (US)
Tấn Anh0,0000306122449 ton (UK)
Carat155,517384 ct
1 ton (US) (Tấn Hoa Kỳ) =
Micrôgam907.184.740.000 μg
Miligam907.184.740 mg
Gam907.184,74 g
Kilôgam907,18474 kg
Tấn Mê-tric0,90718474 t
Grain14.000.000 gr
Dram512.000 dr
Ounce32.000 oz
Pound2.000 lb
Stone142,857143 st
Ounce Troy29.166,6667 oz t
Pennyweight583.333,333 dwt
Tạ9,0718474 q
Tấn Hoa Kỳ1 ton (US)
Tấn Anh0,892857143 ton (UK)
Carat4.535.923,7 ct

Các Chuyển đổi Liên quan