Ounce Troy sang Grain

1 oz t=480 gr

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Ounce Troy sang Grain như sau:

Grain = Ounce Troy × 480

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 oz t × 480 = 480 gr

Về phép chuyển đổi này

1 Ounce Troy (oz t) bằng 480 gr và 1 Grain (gr) bằng 0,00208333333 oz t.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Ounce TroyGrain
0,01 oz t4,8 gr
0,1 oz t48 gr
1 oz t480 gr
2 oz t960 gr
3 oz t1.440 gr
4 oz t1.920 gr
5 oz t2.400 gr
6 oz t2.880 gr
7 oz t3.360 gr
8 oz t3.840 gr
9 oz t4.320 gr
10 oz t4.800 gr
20 oz t9.600 gr
30 oz t14.400 gr
40 oz t19.200 gr
50 oz t24.000 gr
60 oz t28.800 gr
70 oz t33.600 gr
80 oz t38.400 gr
90 oz t43.200 gr
100 oz t48.000 gr
200 oz t96.000 gr
300 oz t144.000 gr
500 oz t240.000 gr
1.000 oz t480.000 gr
10.000 oz t4.800.000 gr

So sánh Đơn vị

1 oz t (Ounce Troy) =
Micrôgam31.103.476,8 μg
Miligam31.103,4768 mg
Gam31,1034768 g
Kilôgam0,0311034768 kg
Tấn Mê-tric0,0000311034768 t
Grain480 gr
Dram17,5542857 dr
Ounce1,09714286 oz
Pound0,0685714286 lb
Stone0,00489795918 st
Ounce Troy1 oz t
Pennyweight20 dwt
Tạ0,000311034768 q
Tấn Hoa Kỳ0,0000342857143 ton (US)
Tấn Anh0,0000306122449 ton (UK)
Carat155,517384 ct
1 gr (Grain) =
Micrôgam64.798,91 μg
Miligam64,79891 mg
Gam0,06479891 g
Kilôgam0,00006479891 kg
Tấn Mê-tric0,00000006479891 t
Grain1 gr
Dram0,0365714286 dr
Ounce0,00228571429 oz
Pound0,000142857143 lb
Stone0,0000102040816 st
Ounce Troy0,00208333333 oz t
Pennyweight0,0416666667 dwt
Tạ0,0000006479891 q
Tấn Hoa Kỳ0,0000000714285714 ton (US)
Tấn Anh0,0000000637755102 ton (UK)
Carat0,32399455 ct

Các Chuyển đổi Liên quan