Ounce sang Grain

1 oz=437,5 gr

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Ounce sang Grain như sau:

Grain = Ounce × 437,5

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 oz × 437,5 = 437,5 gr

Về phép chuyển đổi này

1 Ounce (oz) bằng 437,5 gr và 1 Grain (gr) bằng 0,00228571429 oz.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

OunceGrain
0,01 oz4,375 gr
0,1 oz43,75 gr
1 oz437,5 gr
2 oz875 gr
3 oz1.312,5 gr
4 oz1.750 gr
5 oz2.187,5 gr
6 oz2.625 gr
7 oz3.062,5 gr
8 oz3.500 gr
9 oz3.937,5 gr
10 oz4.375 gr
20 oz8.750 gr
30 oz13.125 gr
40 oz17.500 gr
50 oz21.875 gr
60 oz26.250 gr
70 oz30.625 gr
80 oz35.000 gr
90 oz39.375 gr
100 oz43.750 gr
200 oz87.500 gr
300 oz131.250 gr
500 oz218.750 gr
1.000 oz437.500 gr
10.000 oz4.375.000 gr

So sánh Đơn vị

1 oz (Ounce) =
Micrôgam28.349.523,1 μg
Miligam28.349,5231 mg
Gam28,3495231 g
Kilôgam0,0283495231 kg
Tấn Mê-tric0,0000283495231 t
Grain437,5 gr
Dram16 dr
Ounce1 oz
Pound0,0625 lb
Stone0,00446428571 st
Ounce Troy0,911458333 oz t
Pennyweight18,2291667 dwt
Tạ0,000283495231 q
Tấn Hoa Kỳ0,00003125 ton (US)
Tấn Anh0,0000279017857 ton (UK)
Carat141,747616 ct
1 gr (Grain) =
Micrôgam64.798,91 μg
Miligam64,79891 mg
Gam0,06479891 g
Kilôgam0,00006479891 kg
Tấn Mê-tric0,00000006479891 t
Grain1 gr
Dram0,0365714286 dr
Ounce0,00228571429 oz
Pound0,000142857143 lb
Stone0,0000102040816 st
Ounce Troy0,00208333333 oz t
Pennyweight0,0416666667 dwt
Tạ0,0000006479891 q
Tấn Hoa Kỳ0,0000000714285714 ton (US)
Tấn Anh0,0000000637755102 ton (UK)
Carat0,32399455 ct

Các Chuyển đổi Liên quan