Ounce sang Pennyweight

1 oz=18,2291667 dwt

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Ounce sang Pennyweight như sau:

Pennyweight = Ounce × 18,2291667

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 oz × 18,2291667 = 18,2291667 dwt

Về phép chuyển đổi này

1 Ounce (oz) bằng 18,2291667 dwt và 1 Pennyweight (dwt) bằng 0,0548571429 oz.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

OuncePennyweight
0,01 oz0,182291667 dwt
0,1 oz1,82291667 dwt
1 oz18,2291667 dwt
2 oz36,4583333 dwt
3 oz54,6875 dwt
4 oz72,9166667 dwt
5 oz91,1458333 dwt
6 oz109,375 dwt
7 oz127,604167 dwt
8 oz145,833333 dwt
9 oz164,0625 dwt
10 oz182,291667 dwt
20 oz364,583333 dwt
30 oz546,875 dwt
40 oz729,166667 dwt
50 oz911,458333 dwt
60 oz1.093,75 dwt
70 oz1.276,04167 dwt
80 oz1.458,33333 dwt
90 oz1.640,625 dwt
100 oz1.822,91667 dwt
200 oz3.645,83333 dwt
300 oz5.468,75 dwt
500 oz9.114,58333 dwt
1.000 oz18.229,1667 dwt
10.000 oz182.291,667 dwt

So sánh Đơn vị

1 oz (Ounce) =
Micrôgam28.349.523,1 μg
Miligam28.349,5231 mg
Gam28,3495231 g
Kilôgam0,0283495231 kg
Tấn Mê-tric0,0000283495231 t
Grain437,5 gr
Dram16 dr
Ounce1 oz
Pound0,0625 lb
Stone0,00446428571 st
Ounce Troy0,911458333 oz t
Pennyweight18,2291667 dwt
Tạ0,000283495231 q
Tấn Hoa Kỳ0,00003125 ton (US)
Tấn Anh0,0000279017857 ton (UK)
Carat141,747616 ct
1 dwt (Pennyweight) =
Micrôgam1.555.173,84 μg
Miligam1.555,17384 mg
Gam1,55517384 g
Kilôgam0,00155517384 kg
Tấn Mê-tric0,00000155517384 t
Grain24 gr
Dram0,877714286 dr
Ounce0,0548571429 oz
Pound0,00342857143 lb
Stone0,000244897959 st
Ounce Troy0,05 oz t
Pennyweight1 dwt
Tạ0,0000155517384 q
Tấn Hoa Kỳ0,00000171428571 ton (US)
Tấn Anh0,00000153061224 ton (UK)
Carat7,7758692 ct

Các Chuyển đổi Liên quan