Ounce Troy sang Ounce

1 oz t=1,09714286 oz

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Ounce Troy sang Ounce như sau:

Ounce = Ounce Troy × 1,09714286

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 oz t × 1,09714286 = 1,09714286 oz

Về phép chuyển đổi này

1 Ounce Troy (oz t) bằng 1,09714286 oz và 1 Ounce (oz) bằng 0,911458333 oz t.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Ounce TroyOunce
0,01 oz t0,0109714286 oz
0,1 oz t0,109714286 oz
1 oz t1,09714286 oz
2 oz t2,19428571 oz
3 oz t3,29142857 oz
4 oz t4,38857143 oz
5 oz t5,48571429 oz
6 oz t6,58285714 oz
7 oz t7,68 oz
8 oz t8,77714286 oz
9 oz t9,87428571 oz
10 oz t10,9714286 oz
20 oz t21,9428571 oz
30 oz t32,9142857 oz
40 oz t43,8857143 oz
50 oz t54,8571429 oz
60 oz t65,8285714 oz
70 oz t76,8 oz
80 oz t87,7714286 oz
90 oz t98,7428571 oz
100 oz t109,714286 oz
200 oz t219,428571 oz
300 oz t329,142857 oz
500 oz t548,571429 oz
1.000 oz t1.097,14286 oz
10.000 oz t10.971,4286 oz

So sánh Đơn vị

1 oz t (Ounce Troy) =
Micrôgam31.103.476,8 μg
Miligam31.103,4768 mg
Gam31,1034768 g
Kilôgam0,0311034768 kg
Tấn Mê-tric0,0000311034768 t
Grain480 gr
Dram17,5542857 dr
Ounce1,09714286 oz
Pound0,0685714286 lb
Stone0,00489795918 st
Ounce Troy1 oz t
Pennyweight20 dwt
Tạ0,000311034768 q
Tấn Hoa Kỳ0,0000342857143 ton (US)
Tấn Anh0,0000306122449 ton (UK)
Carat155,517384 ct
1 oz (Ounce) =
Micrôgam28.349.523,1 μg
Miligam28.349,5231 mg
Gam28,3495231 g
Kilôgam0,0283495231 kg
Tấn Mê-tric0,0000283495231 t
Grain437,5 gr
Dram16 dr
Ounce1 oz
Pound0,0625 lb
Stone0,00446428571 st
Ounce Troy0,911458333 oz t
Pennyweight18,2291667 dwt
Tạ0,000283495231 q
Tấn Hoa Kỳ0,00003125 ton (US)
Tấn Anh0,0000279017857 ton (UK)
Carat141,747616 ct

Các Chuyển đổi Liên quan